1. Mô Tả
Dòng sản phẩm silicone thiếc độ cứng cao này, còn được gọi là silicone lưu hóa ngưng tụ, là vật liệu silicone RTV-2 hiệu suất cao được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng vững và độ ổn định kích thước tối đa. Nó bao gồm một chất nền màu trắng hoặc trong mờ (Phần A) và chất xúc tác gốc thiếc (Phần B), lưu hóa ở nhiệt độ phòng bằng cách phản ứng với độ ẩm trong không khí.
Khi được trộn theo tỷ lệ 100:2 đến 100:4 theo trọng lượng, nó lưu hóa thành cao su cứng, chống biến dạng. Mặc dù nó mang lại độ ổn định vượt trội cho các bộ phận chính xác, nhưng nó có độ bền xé thấp hơn so với dòng độ cứng trung bình, làm cho nó phù hợp nhất cho các khuôn khối (block molds) có ít vết cắt sâu (undercuts).
2. Tính Năng
- Độ Cứng & Độ Cứng Vững Cao: Lưu hóa thành cao su cứng (35-40 Shore A) chống biến dạng dưới áp lực, đảm bảo bộ phận đúc duy trì kích thước chính xác.
- Ổn Định Kích Thước: Thể hiện sự biến dạng tối thiểu trong quá trình đúc, lý tưởng để sao chép các bộ phận cơ khí yêu cầu dung sai chặt chẽ.
- Sao Chép Chi Tiết: Bất chấp độ cứng của nó, vật liệu thể hiện khả năng chảy tuyệt vời, đảm bảo nắm bắt các chi tiết nhỏ và kết cấu từ mô hình gốc.
- Khả Năng Chịu Nhiệt: Chịu được nhiệt độ lên đến 200°C (392°F), thích hợp để đúc nhựa tỏa nhiệt và hợp kim nóng chảy thấp.
- Khả Năng Tách Khuôn Tuyệt Vời: Đặc tính chống dính tự nhiên của nó giúp giảm đáng kể nhu cầu sử dụng chất tách khuôn, đảm bảo vật đúc sạch sẽ.
3. Ứng Dụng
Dòng sản phẩm này được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng mà độ cứng vững và độ chính xác của khuôn là tối quan trọng. Độ ổn định cao của nó làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng để sao chép các nguyên mẫu và bộ phận công nghiệp nơi sự biến dạng phải được loại bỏ.
- Tạo Mẫu Nhanh: Lựa chọn ưu tiên để tạo khuôn mẫu trong ngành công nghiệp ô tô và điện tử, chẳng hạn như vỏ đèn, hộp điều khiển và các bộ phận thiết bị.
- Đúc Chân Không: Độ cứng vững của nó chịu được áp suất chân không mà không bị sụp, đảm bảo sao chép chính xác các bộ phận nhựa PU.
- Đúc Xi Măng & Gốm Sứ: Cung cấp sự hỗ trợ cần thiết cho các vật liệu đúc nặng như xi măng và gốm sứ, ngăn ngừa khuôn bị biến dạng.
- Tạo Mẫu Vỏ Mỏng: Lý tưởng để đúc các bộ phận thành mỏng nơi khuôn mềm hơn có thể làm biến dạng hình học của sản phẩm.
Đúc Chân Không Nguyên Mẫu
Tạo Mẫu Vỏ Mỏng
Khuôn Silicone Xi Măng
Khuôn Silicone Gốm Sứ
4. Lưu Ý Gia Công
- Tính Đồng Nhất Của Lô: Để có kết quả nhất quán, luôn sử dụng Phần A và Phần B từ cùng một lô. Việc trộn các thành phần từ các lô khác nhau yêu cầu người dùng thử nghiệm để xác nhận khả năng tương thích.
- Tỷ Lệ Trộn: Cân chính xác Phần A và Phần B. Tỷ lệ khuyến nghị là 100:2 đến 100:4 theo trọng lượng.
- Tác Động Của Xúc Tác: Sử dụng quá nhiều chất xúc tác (>100:5) để tăng tốc độ lưu hóa có thể khiến khuôn trở nên giòn và rút ngắn tuổi thọ của khuôn.
- Quy Trình Trộn: Trộn kỹ, cạo sạch các cạnh và đáy hộp chứa. Nếu sử dụng silicone trắng, hãy khuấy Phần A trước khi sử dụng vì chất độn có thể lắng xuống.
- Độ Co Ngót: Khuôn silicone thiếc trải qua quá trình co ngót dần theo thời gian. Tốc độ co ngót có thể bị ảnh hưởng bởi vật liệu đúc và thiết kế khuôn.
Cảnh Báo Sử Dụng Quan Trọng
Chỉ Sử Dụng Trong Công Nghiệp: Sản phẩm này KHÔNG phù hợp cho các ứng dụng thực phẩm, nha khoa hoặc tiếp xúc với da do khả năng thôi nhiễm và các sản phẩm phụ của chất xúc tác.
Khắc Phục Sự Cố & Giải Pháp
Gặp vấn đề với bọt khí hoặc co ngót? Hãy xem các hướng dẫn chuyên gia của chúng tôi:
5. Biện Pháp An Toàn
Trong quá trình lưu hóa, silicone ngưng tụ giải phóng các sản phẩm phụ (ví dụ: cồn). Sử dụng ở nơi thông gió tốt. Để xa tầm tay trẻ em.
- Thông Gió: Đảm bảo thông gió đầy đủ để phân tán hơi thoát ra trong quá trình lưu hóa. Nếu thông gió không đủ, nên sử dụng thiết bị bảo vệ hô hấp.
- PPE: Đeo kính bảo hộ và găng tay chống thấm (nitrile/butyl) để tránh tiếp xúc với da và mắt.
- Tiếp Xúc Da: Rửa kỹ bằng xà phòng và nước. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu kích ứng vẫn còn.
- Tiếp Xúc Mắt: Rửa mắt bằng nước trong 15 phút và tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
- Hít Phải: Di chuyển ra nơi có không khí trong lành. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu xuất hiện các triệu chứng như chóng mặt hoặc kích ứng.
- Nuốt Phải: Không gây nôn. Súc miệng và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
6. Bảo Quản & Hạn Sử Dụng
- Điều Kiện Bảo Quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, thông gió tốt ở nhiệt độ phòng (15–25°C / 60–77°F). Tránh xa nguồn nhiệt và ánh nắng trực tiếp.
- Hạn Sử Dụng
- 12 tháng kể từ ngày sản xuất khi được bảo quản đúng cách. Nhiệt độ cao có thể làm giảm hạn sử dụng.
- Hộp Đã Mở
- Đóng nắp lại ngay sau khi sử dụng để ngăn rò rỉ và bảo vệ chất xúc tác khỏi độ ẩm (thủy phân).