Các chỉ số dữ liệu là cách trực quan nhất để đánh giá các đặc tính và hiệu suất của một sản phẩm. Các chỉ số dữ liệu của vật liệu silicone lỏng làm khuôn thường được lấy thông qua thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, vốn mang tính chuyên nghiệp và trừu tượng, có thể khó hiểu đối với người mới bắt đầu. Để tạo điều kiện hiểu rõ hơn về các thuật ngữ này, bài viết này sẽ cung cấp giải thích về các thuật ngữ chỉ số dữ liệu phổ biến cho silicone lỏng làm khuôn.
1. RTV
RTV là viết tắt của Room Temperature Vulcanization (Lưu hóa ở nhiệt độ phòng). Đây là một loại silicone làm khuôn có thể lưu hóa hoặc đông cứng ở nhiệt độ phòng mà không cần thêm nhiệt. Nó có sẵn dưới dạng sản phẩm một thành phần (RTV-1) hoặc hai thành phần (RTV-2). Silicone RTV-1 lưu hóa bằng cách hấp thụ độ ẩm từ không khí, trong khi silicone RTV-2 có thể được lưu hóa bằng cách sử dụng chất xúc tác làm từ hợp chất thiếc hoặc bạch kim (chẳng hạn như dibutyltin dilaurate hoặc bạch kim).
2. Độ cứng / Độ cứng Shore
Độ cứng là thước đo khả năng chống lại sự lún cơ học hoặc biến dạng do mài mòn của cao su. Nó được đo bằng máy đo độ cứng (durometer), là một thiết bị ấn một đầu đo nhỏ vào vật liệu và ghi lại độ sâu của vết lõm.
Độ cứng của silicone được đo trên thang Shore A, dao động từ 0 đến 100. Giá trị 0 cho thấy silicone rất mềm, trong khi giá trị 100 cho thấy silicone rất cứng. Độ cứng phổ biến nhất cho silicone làm khuôn là 0-40 Shore A.
Độ cứng của silicone ảnh hưởng đến độ bền, độ bền và độ linh hoạt của nó. Silicone cứng hơn sẽ chắc chắn và bền hơn, nhưng kém linh hoạt hơn. Silicone mềm hơn linh hoạt hơn, nhưng kém bền và chắc chắn hơn.
3. Độ nhớt
Độ nhớt là thước đo mức độ cản trở dòng chảy của chất lỏng. Nó có thể được đo bằng một thiết bị gọi là nhớt kế (viscometer). Nhớt kế là một thiết bị đo thời gian một chất lỏng chảy qua một ống hẹp. Độ nhớt của chất lỏng sau đó được tính toán dựa trên thời gian cần thiết để chảy. Độ nhớt càng cao, chất lỏng chảy càng lâu.
Trong nguyên liệu silicone, độ nhớt dùng để chỉ độ đặc của silicone lỏng, được đo bằng cps hoặc mPa.s. Nói chung, silicone có độ nhớt cao hơn thì đặc hơn, chảy chậm hơn và dễ tạo bọt hơn trong quá trình khuấy, trong khi silicone có độ nhớt thấp hơn thì loãng hơn, chảy dễ dàng hơn và dễ loại bỏ khí hơn. Ví dụ, mật ong có độ nhớt cao hơn nước, nghĩa là nó đặc hơn và chảy chậm hơn.
Độ nhớt của silicone lỏng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm nhiệt độ, độ cứng, loại silicone, phụ gia và quy trình sản xuất. Thông thường, trong cùng loại silicone, silicone có độ cứng cao hơn sẽ đặc hơn silicone có độ cứng thấp hơn. Silicone lỏng ở nhiệt độ phòng cũng ít nhớt hơn ở nhiệt độ thấp vì các polyme trong silicone lỏng trở nên linh động hơn khi nhiệt độ tăng.
Ngoài ra, độ nhớt của silicone lỏng cũng là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến các đặc tính sau khi lưu hóa. Đối với cùng loại và độ cứng của silicone, loại có độ nhớt cao hơn sẽ có độ bền xé cao hơn một chút so với loại có độ nhớt thấp hơn.
4. Tỷ trọng và trọng lượng riêng
Tỷ trọng là khối lượng trên một đơn vị thể tích xác định một chất. Tỷ trọng là một đặc tính của một chất mà chủ yếu liên quan đến loại chất. Về mặt toán học, tỷ trọng là tỷ lệ giữa khối lượng và thể tích (Tỷ trọng = Khối lượng/Thể tích). Công thức này thường được sử dụng khi làm khuôn để tính lượng silicone lỏng cần thiết.
Tỷ trọng của silicone làm khuôn thường nằm trong khoảng từ 1,0 đến 1,4 gam trên mỗi centimet khối (g/cm3). Điều này có nghĩa là silicone làm khuôn hơi đặc hơn nước, có tỷ trọng là 1,0 g/cm3. Trọng lượng riêng của silicone thay đổi tùy thuộc vào loại silicone. Ví dụ, trọng lượng riêng của silicone thiếc hơi cao hơn so với silicone bạch kim.
5. Thời gian làm việc / Thời gian sử dụng / Thời gian vận hành
Thời gian làm việc là thời gian cần thiết để các thành phần A và B của silicone làm khuôn trộn lẫn và bắt đầu đông đặc (thường là khi độ nhớt đạt trên 100.000 cps). Thời gian làm việc của vật liệu silicone làm khuôn có thể khác nhau tùy thuộc vào loại sản phẩm cụ thể và nhà sản xuất. Điều kiện môi trường như nhiệt độ và độ ẩm cũng có thể ảnh hưởng đến thời gian làm việc của silicone làm khuôn.
Nói chung, nhiệt độ cao hơn rút ngắn thời gian vận hành, trong khi nhiệt độ thấp hơn kéo dài thời gian vận hành. Điều quan trọng là phải đọc kỹ hướng dẫn của nhà sản xuất và tuân thủ thời gian vận hành và quy trình ứng dụng được khuyến nghị.
6. Thời gian đóng rắn
Thời gian đóng rắn là thời gian cần thiết để vật liệu đóng rắn hoặc đông cứng hoàn toàn. Hầu hết các gel silicone làm khuôn sẽ đóng rắn ban đầu sau khoảng 1 giờ trộn, và quá trình đóng rắn hoàn toàn thường hoàn thành trong vòng 24 giờ. Nếu không đóng rắn sau 24 giờ, cần phải tìm hiểu nguyên nhân.
Silicone làm khuôn bị ảnh hưởng nhiều bởi nhiệt độ, và nhiệt độ cao hơn dẫn đến đóng rắn nhanh hơn. Thời gian đóng rắn của silicone thiếc cũng bị ảnh hưởng bởi tỷ lệ chất đóng rắn được thêm vào và độ dày của vật liệu. Ngoài ra, có mối tương quan giữa thời gian đóng rắn và thời gian làm việc, với thời gian làm việc ngắn hơn sẽ dẫn đến đóng rắn nhanh hơn và thời gian làm việc dài hơn sẽ yêu cầu nhiều thời gian hơn để đóng rắn.
7. Độ bền xé
Độ bền xé là khả năng chống hư hại do xé rách của vật liệu. Nó được đo bằng lực cần thiết để bắt đầu xé rách một mẫu vật nhất định và tốc độ, mức độ xé rách. Độ bền xé càng cao, silicone làm khuôn càng bền và chắc hơn khi chống xé rách. Độ bền xé của vật liệu silicone làm khuôn bị ảnh hưởng bởi loại, độ dày, độ cứng và nhiệt độ của nó.
8. Độ bền kéo
Độ bền kéo là tải trọng tối đa mà vật liệu có thể chịu được trước khi đứt hoặc biến dạng dưới lực căng hoặc kéo giãn. Đây là thước đo khả năng chống lại sự gãy vỡ hoặc biến dạng của vật liệu dưới lực căng hoặc kéo giãn. Độ bền kéo càng cao, vật liệu càng bền.
9. Độ giãn dài khi đứt
Độ giãn dài khi đứt là khả năng kéo giãn mà không bị đứt của vật liệu. Nó được đo bằng phần trăm chiều dài ban đầu của vật liệu. Vật liệu silicone làm khuôn có độ giãn dài cao, thường từ 100% đến 1000%. Điều này có nghĩa là chúng có thể được kéo giãn ở mức độ lớn mà không bị đứt. Giá trị độ giãn dài khi đứt càng cao, vật liệu silicone làm khuôn càng linh hoạt và có thể kéo giãn hơn.
10. Độ co rút
Độ co rút là sự giảm thể tích hoặc kích thước của vật liệu sau khi đóng rắn. Nó có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm loại silicone làm khuôn, nhiệt độ và quy trình sản xuất. Silicone thiếc thường co rút nhiều hơn silicone bạch kim vì nó giải phóng sản phẩm phụ trong quá trình đóng rắn. Việc xem xét độ co rút khi làm khuôn hoặc đúc là rất quan trọng để đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng kích thước mong muốn.
11. Thời hạn sử dụng
Thuật ngữ "thời hạn sử dụng" dùng để chỉ thời gian mà vật liệu có thể được bảo quản mà không làm mất đi đặc tính hoặc bị suy giảm. Thông thường, thời hạn sử dụng của silicone lỏng làm khuôn là 12 tháng, mặc dù một số loại silicone lỏng nhất định có thể có thời hạn sử dụng dài hơn, lên đến 18 đến 24 tháng.
Thời hạn sử dụng của silicone lỏng làm khuôn phụ thuộc vào loại silicone, các chất phụ gia được sử dụng và điều kiện bảo quản. Bảo quản ở nơi mát mẻ, nhiệt độ bình thường sẽ tối đa hóa thời hạn sử dụng. Tăng nhiệt độ sẽ rút ngắn đáng kể thời hạn sử dụng của silicone làm khuôn.
Các thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng để mô tả các số liệu dữ liệu của nguyên liệu silicone có thể gây nhầm lẫn cho người dùng mới. Tuy nhiên, chúng tôi tin rằng mọi người sẽ hiểu sâu sắc hơn về các thuật ngữ này thông qua các giải thích chi tiết của chúng tôi. Hiểu các thuật ngữ silicone làm khuôn này có thể giúp bạn đánh giá và lựa chọn vật liệu silicone làm khuôn phù hợp hơn cho ứng dụng cụ thể của bạn.






Chúng tôi trân trọng những bình luận của bạn, nhưng vui lòng không đăng nội dung vô nghĩa hoặc không liên quan. Vui lòng xem xét Chính Sách Bình Luận của chúng tôi trước khi bình luận.