SORTA-Clear™ 18 và RTV-5220 đều là silicone bạch kim trong suốt, mềm, dùng cho khuôn uốn dẻo và các ứng dụng rót chi tiết. SORTA-Clear™ 18 có chỉ tiêu 18 Shore A, còn RTV-5220 được ghi 20±2 Shore A. Vì vậy các chỉ tiêu độ cứng được công bố khá gần nhau, với dải của RTV-5220 chồng lấn độ cứng danh định của SORTA-Clear™ 18. Khi chọn giữa hai vật liệu, cần cân nhắc hình học khuôn và yêu cầu tháo khuôn song song với độ cứng.
Với khuôn trong suốt, khả năng nhìn thấy là một đặc điểm thực tế chứ không chỉ là đặc tính ngoại quan. Smooth-On định vị riêng SORTA-Clear™ 18 cho khuôn nguyên mẫu và khuôn đồ trang sức nơi khả năng nhìn thấy mẫu vật là quan trọng, bao gồm các ứng dụng mà khuôn có thể được cắt ra để lấy khuôn mẫu gốc. Vẻ ngoài trong suốt của sản phẩm có thể giúp định vị khuôn mẫu gốc, kiểm tra chi tiết bên trong và vạch đường cắt khi tháo khuôn dễ dàng hơn. RTV-5220 cũng được định vị là silicone trong suốt cho khuôn trong, đồ thủ công nhựa, khuôn thu nhỏ và các ứng dụng linh hoạt khác nơi độ trong suốt là quan trọng.
Dữ liệu cơ lý được công bố cho thấy SORTA-Clear™ 18 có độ bền xé rách và độ giãn dài được báo cáo cao hơn. Smooth-On báo cáo độ giãn dài 545% và độ bền xé rách 80 pli, trong khi RTV-5220 báo cáo độ giãn dài 400±50% và độ bền xé rách 10,0±0,5 N/mm. Độ bền kéo được báo cáo là 425 psi cho SORTA-Clear™ 18 và tối thiểu 2,5±0,5 MPa cho RTV-5220. Những con số này nên được coi là dữ liệu tham chiếu do nhà sản xuất công bố, chứ không phải bảng xếp hạng trực tiếp trong phòng thí nghiệm, vì phương pháp và điều kiện thử nghiệm có thể khác nhau.
Thời gian xử lý tạo ra khác biệt sản xuất đáng kể hơn. SORTA-Clear™ 18 có thời gian làm việc công bố 60 phút và thời gian đóng rắn 24 giờ, trong khi RTV-5220 được ghi 40–50 phút và 6–8 giờ. Do đó, SORTA-Clear™ 18 có khoảng thời gian làm việc công bố dài hơn, còn RTV-5220 có chu kỳ đóng rắn công bố ngắn hơn. Khác biệt này có thể quan trọng khi cân đối thời gian làm việc trong lúc chuẩn bị khuôn với thời gian vòng quay khuôn yêu cầu.
Độ nhớt là một khác biệt đáng chú ý khác trong các thông số đã công bố. Smooth-On báo cáo độ nhớt sau trộn 21.000 cps cho SORTA-Clear™ 18, trong khi MinghuiLink báo cáo 50.000±5.000 mPa·s cho Phần A của RTV-5220. Vì những con số này được báo cáo cho các trạng thái vật liệu khác nhau, không nên coi đây là so sánh độ nhớt tương đương trực tiếp. Tuy vậy dữ liệu đã công bố cho thấy đặc tính gia công khác nhau, nên quy trình trộn, rót và loại bỏ bọt khí phù hợp cần tuân theo tài liệu kỹ thuật của các nhà sản xuất’ tương ứng.