SORTA-Clear™ 18 vs RTV-5220 So sánh silicone

SORTA-Clear™ 18 và RTV-5220 đều là Silicone Bạch Kim trong suốt mềm dùng cho khuôn dẻo và các ứng dụng đúc chi tiết, có độ cứng gần tương đương và tỷ lệ thành phần 10:1 về cơ bản giống nhau. SORTA-Clear™ 18 được quy định ở 18 Shore A với độ nhớt hỗn hợp được công bố 21.000 cps, thời gian làm việc 60 phút và đóng rắn trong 24 giờ, trong khi RTV-5220 được ghi ở 20±2 Shore A với độ nhớt Phần A được công bố cao hơn, thời gian làm việc 40–50 phút và đóng rắn trong 6–8 giờ. So sánh này xem xét dữ liệu kỹ thuật được công bố để giúp người dùng đánh giá các đánh đổi về độ dẻo dai, khả năng nhìn thấy trong khuôn, gia công và vòng quay sản xuất.

Smooth-On

SORTA-Clear™ 18

Silicone Bạch Kim

SORTA-Clear™ 18 silicone rubber
  • Độ cứng
    18 Shore A
  • Tỷ lệ trộn
    10A:1B
  • Độ nhớt
    21.000 cps

Xem sản phẩm

VS
MinghuiLink

RTV-5220

Silicone Lỏng Trong Suốt

MinghuiLink RTV-5220 silicone rubber
  • Độ cứng
    20 Shore A
  • Tỷ lệ trộn
    10:1
  • Độ nhớt
    50.000 cps

Xem sản phẩm

Kết luận

SORTA-Clear™ 18 và RTV-5220 đều là Silicone Bạch Kim mềm trong suốt với độ cứng danh định tương tự nhau và tỷ lệ thành phần 10:1, nhưng thông số kỹ thuật được công bố của chúng cho thấy những khác biệt đáng kể về đặc tính gia công, thời gian hoàn thành sản xuất và hồ sơ cơ học.

  • Khả năng quan sát khuôn:
    SORTA-Clear™ 18 được định vị cụ thể cho khuôn trong suốt, nơi khả năng quan sát mẫu là quan trọng, bao gồm các ứng dụng mẫu thử, trang sức và khuôn cắt. RTV-5220 cũng được thiết kế cho khuôn trong suốt, nhưng trọng tâm ứng dụng được công bố không giống nhau.
  • Đặc tính gia công:
    Cả hai dùng tỷ lệ thành phần khoảng 10:1, nhưng dữ liệu độ nhớt công bố được báo cáo trên các cơ sở khác nhau. SORTA-Clear™ 18 được ghi 21.000 cps ở dạng hỗn hợp, còn RTV-5220 được ghi 50.000±5.000 mPa·s cho Phần A, cho thấy đặc tính gia công và thao tác khác nhau.
  • Chu kỳ sản xuất:
    SORTA-Clear™ 18 có thời gian làm việc được công bố 60 phút và thời gian đóng rắn 24 giờ, trong khi RTV-5220 được chỉ định 40–50 phút và 6–8 giờ. Vì vậy RTV-5220 có thể mang lại thời gian hoàn thành khuôn nhanh hơn khi chu kỳ sản xuất ngắn hơn là quan trọng.

1. Đánh giá kỹ thuật

SORTA-Clear™ 18 và RTV-5220 đều là silicone bạch kim trong suốt, mềm, dùng cho khuôn uốn dẻo và các ứng dụng rót chi tiết. SORTA-Clear™ 18 có chỉ tiêu 18 Shore A, còn RTV-5220 được ghi 20±2 Shore A. Vì vậy các chỉ tiêu độ cứng được công bố khá gần nhau, với dải của RTV-5220 chồng lấn độ cứng danh định của SORTA-Clear™ 18. Khi chọn giữa hai vật liệu, cần cân nhắc hình học khuôn và yêu cầu tháo khuôn song song với độ cứng.

Với khuôn trong suốt, khả năng nhìn thấy là một đặc điểm thực tế chứ không chỉ là đặc tính ngoại quan. Smooth-On định vị riêng SORTA-Clear™ 18 cho khuôn nguyên mẫu và khuôn đồ trang sức nơi khả năng nhìn thấy mẫu vật là quan trọng, bao gồm các ứng dụng mà khuôn có thể được cắt ra để lấy khuôn mẫu gốc. Vẻ ngoài trong suốt của sản phẩm có thể giúp định vị khuôn mẫu gốc, kiểm tra chi tiết bên trong và vạch đường cắt khi tháo khuôn dễ dàng hơn. RTV-5220 cũng được định vị là silicone trong suốt cho khuôn trong, đồ thủ công nhựa, khuôn thu nhỏ và các ứng dụng linh hoạt khác nơi độ trong suốt là quan trọng.

Dữ liệu cơ lý được công bố cho thấy SORTA-Clear™ 18 có độ bền xé rách và độ giãn dài được báo cáo cao hơn. Smooth-On báo cáo độ giãn dài 545% và độ bền xé rách 80 pli, trong khi RTV-5220 báo cáo độ giãn dài 400±50% và độ bền xé rách 10,0±0,5 N/mm. Độ bền kéo được báo cáo là 425 psi cho SORTA-Clear™ 18 và tối thiểu 2,5±0,5 MPa cho RTV-5220. Những con số này nên được coi là dữ liệu tham chiếu do nhà sản xuất công bố, chứ không phải bảng xếp hạng trực tiếp trong phòng thí nghiệm, vì phương pháp và điều kiện thử nghiệm có thể khác nhau.

Thời gian xử lý tạo ra khác biệt sản xuất đáng kể hơn. SORTA-Clear™ 18 có thời gian làm việc công bố 60 phút và thời gian đóng rắn 24 giờ, trong khi RTV-5220 được ghi 40–50 phút và 6–8 giờ. Do đó, SORTA-Clear™ 18 có khoảng thời gian làm việc công bố dài hơn, còn RTV-5220 có chu kỳ đóng rắn công bố ngắn hơn. Khác biệt này có thể quan trọng khi cân đối thời gian làm việc trong lúc chuẩn bị khuôn với thời gian vòng quay khuôn yêu cầu.

Độ nhớt là một khác biệt đáng chú ý khác trong các thông số đã công bố. Smooth-On báo cáo độ nhớt sau trộn 21.000 cps cho SORTA-Clear™ 18, trong khi MinghuiLink báo cáo 50.000±5.000 mPa·s cho Phần A của RTV-5220. Vì những con số này được báo cáo cho các trạng thái vật liệu khác nhau, không nên coi đây là so sánh độ nhớt tương đương trực tiếp. Tuy vậy dữ liệu đã công bố cho thấy đặc tính gia công khác nhau, nên quy trình trộn, rót và loại bỏ bọt khí phù hợp cần tuân theo tài liệu kỹ thuật của các nhà sản xuất’ tương ứng.

2. So sánh kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Smooth-On SORTA-Clear™ 18 MinghuiLink RTV-5220
Loại silicone Silicone Bạch Kim Silicone Bạch Kim
Màu sắc Trong suốt như nước Trong suốt
Tỷ trọng 1,08 g/cc (1,08 g/cm³) 1,05–1,07 g/cm³ (Phần A)
Tỷ lệ trộn 100A:10B theo khối lượng 10A:1B theo khối lượng
Độ cứng Shore 18 Shore A 20±2 Shore A
Độ nhớt 21.000 cps (đã trộn) 50.000±5.000 mPa·s (Phần A)
Thời gian làm việc / Pot life 60 min 40–50 min
Thời gian đóng rắn 24 hours 6–8 hours
Độ bền kéo 425 psi (~2,93 MPa) ≥2,5±0,5 MPa
Độ bền xé 80 pli (~14,0 N/mm) 10,0±0,5 N/mm
Độ giãn dài 545% 400±50%
Độ co ngót <0,001 in./in. (<0,1%) ≤0,1%
Khả năng chịu nhiệt 232°C / 450°F 250°C / 482°F
Tiếp xúc thực phẩm An toàn thực phẩm cho các ứng dụng nấu ăn đã chỉ định Không được công bố công khai về tiếp xúc thực phẩm trên trang sản phẩm được dẫn
Nguồn dữ liệu kỹ thuật SORTA-Clear™ 18 RTV-5220

3. Khác biệt chính

Yếu tố chính Smooth-On SORTA-Clear™ 18 MinghuiLink RTV-5220 Ý nghĩa
Độ cứng 18 Shore A 20±2 Shore A Cả hai đều là silicone mềm, và các thông số độ cứng được công bố khá tương đồng, với dải RTV-5220 trùng với độ cứng danh nghĩa của SORTA-Clear™ 18.
Khả năng quan sát khuôn Trong suốt như nước Trong suốt Cả hai đều được thiết kế cho các ứng dụng khuôn trong suốt, trong khi Smooth-On đặc biệt nhấn mạnh khả năng nhìn thấy mẫu qua khuôn.
Độ nhớt 21.000 cps (sau trộn) 50.000±5.000 mPa·s (Phần A) Các số liệu độ nhớt được công bố khác nhau đáng kể, nhưng chúng được báo cáo cho các trạng thái vật liệu khác nhau và không nên coi là so sánh trực tiếp cùng điều kiện.
Khoảng thời gian làm việc 60 min 40–50 min SORTA-Clear™ 18 có khoảng thời gian làm việc công bố dài hơn.
Chu kỳ đóng rắn 24 hours 6–8 hours RTV-5220 có chu trình đóng rắn được công bố ngắn hơn và có thể mang lại thời gian hoàn thành khuôn nhanh hơn.
Đặc tính cơ học Độ bền kéo 425 psi; độ bền xé rách 80 pli; độ giãn dài 545% ≥2,5±0,5 MPa độ bền kéo; 10,0±0,5 N/mm độ bền xé rách; 400±50% độ giãn dài SORTA-Clear™ 18 báo độ bền xé và độ giãn dài công bố cao hơn, trong khi các giá trị độ bền kéo công bố nằm trong dải nhìn chung tương tự. Phương pháp và điều kiện thử có thể khác nhau.

5. Câu hỏi thường gặp

So sánh một loại silicone khác

Cần trợ giúp khi lựa chọn?

Hãy cho chúng tôi biết ứng dụng của bạn. Chúng tôi sẽ đề xuất loại silicone RTV-2 phù hợp và cung cấp mẫu để thử nghiệm.

Yêu cầu mẫu