SORTA-Clear™ 12 và RTV-5110 đều là silicone Bạch Kim trong suốt dành cho các ứng dụng cần độ linh hoạt của khuôn và khả năng quan sát bên trong. SORTA-Clear™ 12 được quy định ở 12 Shore A, trong khi RTV-5110 được liệt kê ở 10±2 Shore A. Khác biệt tương đối nhỏ, nhưng hồ sơ mềm hơn của RTV-5110 có thể có lợi cho các ứng dụng mà khuôn đã đóng rắn cần biến dạng dễ dàng hơn trong quá trình tháo khuôn.
Khác biệt chính giữa hai vật liệu không chỉ là độ mềm mà là điều người dùng cần ở một khuôn trong suốt. Smooth-On định vị riêng SORTA-Clear™ 12 cho khuôn nguyên mẫu, khuôn đồ trang sức và các khuôn khác nơi khả năng nhìn thấy mẫu vật là quan trọng, bao gồm các ứng dụng mà khuôn được cắt ra để lấy khuôn mẫu gốc. Vẻ ngoài trong như nước của sản phẩm có thể giúp dễ kiểm tra vị trí mẫu vật và quá trình rót hơn. RTV-5110 cũng được định vị cho khuôn trong suốt, đồ thủ công nhựa phức tạp, khuôn thu nhỏ và các ứng dụng nơi độ trong suốt và độ linh hoạt là quan trọng.
Dữ liệu cơ học đã công bố cho thấy khác biệt rõ rệt về hiệu năng kéo giãn và xé rách. SORTA-Clear™ 12 báo cáo độ giãn dài 590% và độ bền xé rách 80 pli, trong khi RTV-5110 báo cáo độ giãn dài 450±50% và độ bền xé rách 8,0±0,5 N/mm. Những con số này cho thấy SORTA-Clear™ 12 có khả năng kéo giãn và xé rách đã công bố lớn hơn. Độ bền kéo là 320 psi với SORTA-Clear™ 12 và ít nhất 2,0±0,5 MPa với RTV-5110, nên các giá trị độ bền kéo đã công bố nằm trong dải tương tự nhau và không nên coi là bảng xếp hạng phòng thí nghiệm nghiêm ngặt.
Các đặc tính gia công cũng khác nhau. SORTA-Clear™ 12 có thời gian làm việc được công bố là 40 phút và thời gian đóng rắn 12 giờ, trong khi RTV-5110 được liệt kê ở 40–50 phút và 5–7 giờ. Do đó RTV-5110 mang lại khoảng thời gian làm việc được nêu dài hơn và chu trình đóng rắn được công bố ngắn hơn. Với người dùng làm khuôn lặp lại hoặc cần quay vòng nhanh hơn, sự khác biệt này có thể quan trọng hơn khác biệt độ cứng tương đối nhỏ.
Độ nhớt tạo ra một khác biệt thực tế khác. Smooth-On báo cáo độ nhớt sau trộn 6.000 cps cho SORTA-Clear™ 12, trong khi MinghuiLink báo cáo 35.000±5.000 mPa·s cho Phần A và 30.000±5.000 mPa·s cho Phần B của RTV-5110. Vì các nhà sản xuất báo cáo các giá trị này theo cách khác nhau, không nên coi đây là so sánh độ nhớt tương đương trực tiếp. Tuy nhiên trong thực tế sử dụng, dữ liệu đã công bố gợi ý rằng RTV-5110 đòi hỏi chú ý hơn đến trộn, khử khí chân không và kiểm soát bọt khí so với SORTA-Clear™ 12.
Với khuôn nhựa trong suốt, đồ trang sức, chi tiết thu nhỏ và hình dạng phức tạp, quyết định cuối cùng cần cân nhắc nhiều hơn là chỉ độ trong. Độ cứng khuôn ảnh hưởng đến mức độ dễ uốn của vật liệu, trong khi việc rót lặp lại có thể dần ảnh hưởng đến độ trong suốt và tình trạng bề mặt. Phản hồi từ người dùng về SORTA-Clear™ 12 cũng cho thấy khuôn trong có thể bị mờ đục sau khi tiếp xúc lặp lại với vật liệu rót, và loại 12A mềm hơn có thể thích hợp hơn cho một số khuôn cắt nhưng kém phù hợp với các ứng dụng cần khả năng chống trầy xước hoặc biến dạng cao hơn.