Smooth-Sil™ 950 và RTV-4150 đều là silicone Bạch Kim Shore A50 với trạng thái đóng rắn tương đối cứng cho khuôn tái sử dụng. Ở độ cứng này, cao su đã đóng rắn mang lại độ chắc và khả năng chống biến dạng hữu ích trong quá trình đúc và thao tác, đồng thời có độ linh hoạt thấp hơn so với các loại silicone mềm hơn. Do đó, hình dạng hình học khuôn và yêu cầu tháo khuôn nên được xem xét cùng với độ cứng khi chọn vật liệu A50.
Hệ thống trộn là một trong những khác biệt rõ ràng nhất giữa hai vật liệu. Smooth-Sil™ 950 dùng tỷ lệ 100A:10B theo khối lượng và đòi hỏi đong thành phần chính xác. RTV-4150 dùng tỷ lệ 1:1 theo khối lượng hoặc thể tích, giúp đơn giản hóa việc pha trộn thành phần thường ngày. Sự khác biệt về hệ thống trộn đặc biệt liên quan đến những người dùng pha trộn thường xuyên hoặc thích quy trình 1:1 đơn giản.
Các vật liệu cũng có cửa sổ gia công khác nhau. Smooth-Sil™ 950 có thời gian làm việc đã công bố 45 phút, trong khi MinghuiLink ghi thời gian làm việc 30–40 phút cho RTV-4150. Cửa sổ làm việc dài hơn của Smooth-Sil™ 950 có thể mang lại nhiều linh hoạt hơn khi trộn và rót. Tuy nhiên thời gian đóng rắn khác biệt đáng kể: Smooth-On ghi khoảng 18 giờ cho Smooth-Sil™ 950, trong khi MinghuiLink ghi khoảng 5–6 giờ cho RTV-4150 theo các điều kiện đã nêu. Khác biệt này có thể quan trọng khi cần quay vòng khuôn nhanh hơn.
Độ nhớt là một khác biệt xử lý lớn khác. Smooth-On báo cáo 35.000 cps cho Smooth-Sil™ 950, trong khi MinghuiLink báo cáo khoảng 7.000 mPa·s cho Phần A của RTV-4150. Vì các nhà sản xuất báo cáo các giá trị này ở những điểm đo khác nhau, không nên coi đây là bảng xếp hạng độ nhớt tương đương nghiêm ngặt. Tuy vậy, các giá trị công bố cho thấy đặc tính thao tác và rót khác nhau, bao gồm cả khác biệt về hành vi thoát khí.
Dữ liệu cơ tính được công bố khá gần nhau nhưng cho thấy sự cân bằng khác nhau. Smooth-Sil™ 950 báo cáo độ bền kéo khoảng 5,00 MPa, độ bền xé 27,2 N/mm và độ giãn dài 320%. RTV-4150 báo cáo độ bền kéo 4,6±0,5 MPa, độ bền xé 28±0,5 N/mm và độ giãn dài 350±50%. Vì vậy RTV-4150 báo cáo độ bền xé và độ giãn dài được công bố cao hơn một chút, còn Smooth-Sil™ 950 báo cáo giá trị độ bền kéo được công bố cao hơn. Những con số này nên được coi là dữ liệu tham chiếu được công bố chứ không phải là một bảng xếp hạng trực tiếp trong phòng thí nghiệm, vì các nhà sản xuất có thể dùng phương pháp và điều kiện thử nghiệm khác nhau.