Smooth-Sil™ 945 và RTV-4145 đều là silicone Bạch Kim Shore A45 với trạng thái đóng rắn tương đối cứng cho khuôn tái sử dụng. Mức độ cứng này có thể mang lại khả năng chống biến dạng hữu ích trong quá trình đúc và thao tác, đồng thời vẫn giữ được độ linh hoạt cao hơn so với vật liệu khuôn cứng. Với người dùng chọn silicone A45, hình dạng hình học của khuôn và yêu cầu tháo khuôn có thể quan trọng không kém gì chính độ cứng.
Cả hai vật liệu đều dùng tỷ lệ trộn 1:1 theo khối lượng hoặc thể tích, nên việc phối trộn thành phần tương đối đơn giản với cả hai hệ. Khác biệt đáng chú ý hơn nằm ở độ nhớt đã công bố. Smooth-On ghi 30.000 cps cho Smooth-Sil™ 945, trong khi MinghuiLink ghi 8.500±200 mPa·s cho Phần A của RTV-4145. Vì các giá trị này được báo cáo tại các điểm đo khác nhau, không nên coi đây là bảng xếp hạng độ nhớt tương đương trực tiếp. Tuy nhiên các con số đã công bố cho thấy đặc tính gia công và thao tác khác nhau.
Khoảng thời gian làm việc cũng có phần khác nhau. Smooth-On ghi thời gian làm việc 25 phút cho Smooth-Sil™ 945, trong khi MinghuiLink ghi thời gian làm việc 30–40 phút cho RTV-4145. Khoảng thời gian làm việc được nêu dài hơn của RTV-4145 có thể mang lại sự linh hoạt hơn khi trộn và rót. Thời gian đóng rắn sát nhau hơn nhiều, với khoảng 6 giờ cho Smooth-Sil™ 945 và 5–6 giờ cho RTV-4145 theo điều kiện đã nêu của từng nhà sản xuất.
Dữ liệu cơ tính được công bố cho thấy các hồ sơ vật liệu khác nhau chứ không có một vật liệu thắng chung cuộc đơn giản. Smooth-Sil™ 945 báo cáo độ bền kéo khoảng 4,83 MPa, độ bền xé 21,0 N/mm và độ giãn dài 320%. RTV-4145 báo cáo độ bền kéo 4,7±0,5 MPa, độ bền xé 30±0,5 N/mm và độ giãn dài 230±50%. RTV-4145 báo cáo giá trị độ bền xé được công bố cao hơn, trong khi Smooth-Sil™ 945 báo cáo độ giãn dài được công bố cao hơn và dải độ bền kéo tương tự. Những con số này nên được coi là dữ liệu tham chiếu được công bố chứ không phải là một bảng xếp hạng trực tiếp trong phòng thí nghiệm, vì phương pháp và điều kiện thử nghiệm có thể khác nhau.
Với các ứng dụng khuôn tái sử dụng, bao gồm khuôn sản xuất, rót nhựa và tạo nguyên mẫu, những khác biệt liên quan chủ yếu nằm ở đặc tính gia công và hồ sơ cơ học chứ không phải độ cứng hay tỷ lệ trộn. Độ nhớt, thời gian làm việc, độ bền xé rách và độ giãn dài đã công bố có thể giúp thu hẹp lựa chọn, nhưng hiệu năng thực tế còn phụ thuộc vào hình học khuôn, vật liệu rót, yêu cầu tháo khuôn và điều kiện quy trình. Các đường lõm sâu phức tạp và điều kiện tháo khuôn khắt khe nên được đánh giá bằng thiết kế khuôn thực tế trước khi sản xuất toàn quy mô.