Smooth-Sil™ 940 và RTV-4140 nằm trong khoảng Shore A40 rất sát nhau, mang lại cho cả hai vật liệu cấu hình đóng rắn tương đối cứng cáp cho khuôn tái sử dụng. Ở mức độ cứng này, silicone chắc tay hơn và chống biến dạng tốt hơn các vật liệu làm khuôn mềm hơn, điều có thể hữu ích cho khuôn sản xuất, chi tiết đúc nặng hơn và thao tác lặp lại.
Khác biệt thực tế rõ ràng nhất là hệ thống trộn. Smooth-Sil™ 940 dùng tỷ lệ 100A:10B theo khối lượng, đòi hỏi cân chính xác bằng cân. RTV-4140 dùng tỷ lệ 1:1 đơn giản theo khối lượng hoặc thể tích, giúp việc chuẩn bị mẻ thông thường trở nên đơn giản hơn. Với người dùng thường xuyên pha các mẻ nhỏ hoặc làm việc không có thiết bị cân chuyên dụng, hệ thống 1:1 có thể giảm bớt công đoạn chuẩn bị cần thiết.
Thời gian xử lý và đóng rắn tạo ra một sự đánh đổi khác. Smooth-Sil™ 940 có thời gian làm việc được công bố 30 phút và thời gian đóng rắn khoảng 24 giờ, trong khi RTV-4140 có thời gian làm việc 30–40 phút và đóng rắn khoảng 5–6 giờ theo điều kiện mà nhà sản xuất nêu. Khoảng thời gian làm việc khá gần nhau, nhưng thời gian quay vòng khuôn cuối cùng lại khác biệt đáng kể. Điều này có thể khiến RTV-4140 thuận tiện hơn cho việc tạo mẫu thử hoặc chu kỳ sản xuất nhanh hơn, còn 940 có thể phù hợp khi chấp nhận được chu trình đóng rắn dài.
Độ nhớt cũng khác biệt đáng kể trong các thông số đã công bố. Smooth-On báo cáo 35.000 cps cho Smooth-Sil™ 940, trong khi MinghuiLink báo cáo khoảng 4.800 mPa·s cho Phần A của RTV-4140. Vì các nhà sản xuất báo cáo độ nhớt tại các điểm đo khác nhau, những con số này không nên được coi là so sánh phòng thí nghiệm tương đương trực tiếp. Trong thực tế sử dụng, độ nhớt đã công bố thấp hơn của RTV-4140 có thể giúp rót và thao tác đơn giản hơn, còn Smooth-Sil™ 940 có thể đòi hỏi chú ý hơn đến trộn, khử khí và rót đầy các chi tiết hẹp.
Dữ liệu cơ học đã công bố cho thấy một khác biệt nữa về đặc tính vật liệu. Smooth-Sil™ 940 công bố độ bền kéo khoảng 4,14 MPa, độ bền xé rách 17,5 N/mm và độ giãn dài 300%, trong khi RTV-4140 công bố độ bền kéo 5,3±0,5 MPa, độ bền xé rách 32±0,5 N/mm và độ giãn dài 220±50%. Do đó RTV-4140 công bố độ bền kéo và độ bền xé rách cao hơn, còn Smooth-Sil™ 940 công bố độ giãn dài lớn hơn. Những con số này nên được coi là giá trị tham chiếu đã công bố vì điều kiện thử nghiệm của từng nhà sản xuất có thể khác nhau.
Smooth-Sil™ 940 cũng có định vị silicone thực phẩm riêng, giúp phân biệt với nhiều loại silicone làm khuôn đa dụng. Smooth-On liệt kê vật liệu này cho các ứng dụng liên quan đến thực phẩm gồm làm bánh, sô-cô-la và các loại khuôn tái sử dụng khác. Vì vậy, lựa chọn cuối cùng không chỉ cần xét độ cứng và hiệu năng cơ học mà còn cả yêu cầu tiếp xúc thực phẩm, hình dạng khuôn, vật liệu đúc, thiết bị trộn và vòng quay sản xuất mong muốn.