Smooth-Sil™ 936 và RTV-4135 có độ cứng khá tương đồng, lần lượt 36 Shore A và 35±1 Shore A. Cả hai đều cho hồ sơ khuôn tương đối cứng cáp cho những ứng dụng cần thân khuôn dày dặn và độ ổn định kích thước cao hơn so với các loại silicone mềm hơn.
Một trong những khác biệt rõ ràng nhất là hệ trộn. Smooth-Sil™ 936 dùng tỷ lệ 100A:10B theo khối lượng, trong khi RTV-4135 dùng tỷ lệ 1:1 theo khối lượng hoặc thể tích. Hệ 1:1 giúp đơn giản hóa việc pha mẻ thường ngày, còn hệ 100A:10B đòi hỏi cân chính xác hơn.
Thời gian làm việc và thời gian đóng rắn cũng khác nhau đáng kể. Smooth-Sil™ 936 có thời gian làm việc công bố 60 phút và thời gian đóng rắn khoảng 24 giờ, trong khi RTV-4135 có thời gian làm việc 30–40 phút và thời gian đóng rắn khoảng 4–5 giờ. Vì vậy Smooth-Sil™ 936 mang lại thời gian làm việc dài hơn, còn RTV-4135 có chu trình đóng rắn công bố ngắn hơn đáng kể.
Cần diễn giải độ nhớt một cách thận trọng. Smooth-Sil™ 936 được liệt kê ở 21.000 cps, trong khi MinghuiLink báo cáo khoảng 4.500 mPa·s cho Phần A của RTV-4135. Vì các nhà sản xuất báo cáo độ nhớt ở các điểm đo khác nhau, những con số này không nên được coi là so sánh trực tiếp cùng điều kiện. Dòng chảy, khả năng thoát khí và tái tạo chi tiết thực tế nên được đánh giá với hình dạng hình học khuôn dự định.
Dữ liệu cơ học công bố cũng cho thấy các cấu hình hiệu năng khác nhau. RTV-4135 báo cáo độ bền kéo và độ bền xé công bố cao hơn, trong khi Smooth-Sil™ 936 báo cáo độ giãn dài cao hơn. Vì các nhà sản xuất có thể dùng phương pháp và điều kiện thử nghiệm khác nhau, những con số này nên được coi là dữ liệu tham khảo chứ không phải xếp hạng nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm.