Smooth-Sil™ 936 vs RTV-4135 So sánh silicone

Smooth-Sil™ 936 và RTV-4135 đều là silicone Bạch Kim RTV-2 dùng cho làm khuôn và rót khuôn, với độ cứng khá tương đồng, lần lượt là 36 Shore A và 35±1 Shore A. Bài so sánh này xem xét các thông số kỹ thuật, đặc tính gia công và tính chất cơ học đã công bố của chúng để giúp nhà sản xuất đánh giá RTV-4135 như một lựa chọn thay thế tiềm năng.

Smooth-On

Smooth-Sil™ 936

Silicone Bạch Kim

Smooth-Sil™ 936 silicone rubber
  • Độ cứng
    36 Shore A
  • Tỷ lệ trộn
    100A:10B
  • Độ nhớt
    21.000 cps

Xem sản phẩm

VS
MinghuiLink

RTV-4135

Silicone Bạch Kim

MinghuiLink RTV-4135 silicone rubber
  • Độ cứng
    35 Shore A
  • Tỷ lệ trộn
    1:1
  • Độ nhớt
    4.500 cps

Xem sản phẩm

Kết luận

Smooth-Sil™ 936 và RTV-4135 có độ cứng khá tương đồng, nhưng các đặc tính phối trộn, gia công và cơ học được công bố của chúng khác nhau đáng kể.

  • Độ cứng tương tự:
    Cả hai đều là Silicone Bạch Kim có độ cứng trung bình, lần lượt ở 36 Shore A và 35±1 Shore A.
  • Trộn & Gia công:
    Smooth-Sil™ 936 dùng tỷ lệ trộn 100A:10B với khoảng thời gian làm việc dài hơn, trong khi RTV-4135 dùng tỷ lệ 1:1 đơn giản hơn và chu trình đóng rắn ngắn hơn.
  • Hồ sơ hiệu năng:
    Các tính chất cơ học công bố khác nhau, nên việc chọn vật liệu cần xét đến thiết kế khuôn, yêu cầu tháo khuôn và quy trình sản xuất.

1. Đánh giá kỹ thuật

Smooth-Sil™ 936 và RTV-4135 có độ cứng khá tương đồng, lần lượt 36 Shore A và 35±1 Shore A. Cả hai đều cho hồ sơ khuôn tương đối cứng cáp cho những ứng dụng cần thân khuôn dày dặn và độ ổn định kích thước cao hơn so với các loại silicone mềm hơn.

Một trong những khác biệt rõ ràng nhất là hệ trộn. Smooth-Sil™ 936 dùng tỷ lệ 100A:10B theo khối lượng, trong khi RTV-4135 dùng tỷ lệ 1:1 theo khối lượng hoặc thể tích. Hệ 1:1 giúp đơn giản hóa việc pha mẻ thường ngày, còn hệ 100A:10B đòi hỏi cân chính xác hơn.

Thời gian làm việc và thời gian đóng rắn cũng khác nhau đáng kể. Smooth-Sil™ 936 có thời gian làm việc công bố 60 phút và thời gian đóng rắn khoảng 24 giờ, trong khi RTV-4135 có thời gian làm việc 30–40 phút và thời gian đóng rắn khoảng 4–5 giờ. Vì vậy Smooth-Sil™ 936 mang lại thời gian làm việc dài hơn, còn RTV-4135 có chu trình đóng rắn công bố ngắn hơn đáng kể.

Cần diễn giải độ nhớt một cách thận trọng. Smooth-Sil™ 936 được liệt kê ở 21.000 cps, trong khi MinghuiLink báo cáo khoảng 4.500 mPa·s cho Phần A của RTV-4135. Vì các nhà sản xuất báo cáo độ nhớt ở các điểm đo khác nhau, những con số này không nên được coi là so sánh trực tiếp cùng điều kiện. Dòng chảy, khả năng thoát khí và tái tạo chi tiết thực tế nên được đánh giá với hình dạng hình học khuôn dự định.

Dữ liệu cơ học công bố cũng cho thấy các cấu hình hiệu năng khác nhau. RTV-4135 báo cáo độ bền kéo và độ bền xé công bố cao hơn, trong khi Smooth-Sil™ 936 báo cáo độ giãn dài cao hơn. Vì các nhà sản xuất có thể dùng phương pháp và điều kiện thử nghiệm khác nhau, những con số này nên được coi là dữ liệu tham khảo chứ không phải xếp hạng nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm.

2. So sánh kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Smooth-On Smooth-Sil™ 936 MinghuiLink RTV-4135
Loại silicone Silicone Bạch Kim Silicone Bạch Kim
Màu sắc Xanh dương Bán trong suốt
Tỷ trọng 1,21 g/cc (1,21 g/cm³) 1,08–1,10 g/cm³
Tỷ lệ trộn 100A:10B theo khối lượng 1A:1B theo khối lượng hoặc thể tích
Độ cứng Shore 36 Shore A 35±1 Shore A
Độ nhớt 21.000 cps 4.500±200 mPa·s* (Phần A)
Thời gian làm việc / Pot life 60 min 30–40 min
Thời gian đóng rắn 24 hours 4–5 hours
Độ bền kéo 550 psi (~3,79 MPa) 4,8±0,5 MPa
Độ bền xé 110 pli (~19,3 N/mm) 28±0,5 N/mm
Độ giãn dài 500% 300±50%
Độ co ngót <0,001 in./in. (<0,1%) ≤0,1%
Khả năng chịu nhiệt 232°C / 450°F 250°C / 482°F
Nguồn dữ liệu kỹ thuật Smooth-Sil™ 936 RTV-4135

3. Khác biệt chính

Yếu tố chính Smooth-On Smooth-Sil™ 936 MinghuiLink RTV-4135 Ý nghĩa
Độ cứng 36 Shore A 35±1 Shore A Cả hai đều là silicone độ cứng trung bình trong dải Shore A gần tương đương.
Hệ thống trộn 100A:10B theo khối lượng 1A:1B theo khối lượng hoặc thể tích RTV-4135 dùng hệ trộn 1:1 đơn giản hơn, trong khi Smooth-Sil™ 936 đòi hỏi cân hai phần chính xác hơn.
Khoảng thời gian làm việc thời gian làm việc 60 phút Thời gian làm việc 30–40 phút Smooth-Sil™ 936 có cửa sổ được công bố dài hơn để trộn, khử khí và rót.
Thời gian hoàn thành đóng rắn 24 giờ Đóng rắn 4–5 giờ RTV-4135 có chu trình đóng rắn đã công bố ngắn hơn đáng kể.
Đặc tính cơ học Độ bền kéo 550 psi; độ bền xé rách 110 pli; độ giãn dài 500% 4,8±0,5 MPa độ bền kéo; 28±0,5 N/mm độ bền xé; 300±50% độ giãn dài RTV-4135 báo độ bền kéo và độ bền xé công bố cao hơn, trong khi Smooth-Sil™ 936 báo độ giãn dài cao hơn.
Độ nhớt 21.000 cps 4.500±200 mPa·s (Phần A) Các giá trị công bố khác nhau đáng kể, nhưng các nhà sản xuất báo độ nhớt ở các điểm đo khác nhau.

4. So sánh ứng dụng

Ứng dụng Smooth-Sil™ 936 RTV-4135 Lưu ý chính
Khuôn sản xuất Phù hợp Phù hợp Cả hai đều phù hợp với khuôn tái sử dụng khá cứng vững; cần cân nhắc tuổi thọ khuôn, cách xử lý, vật liệu đúc và chu kỳ sản xuất.
Đúc nhựa Phù hợp Phù hợp Cả hai đều dùng được cho khuôn nhựa; cần đánh giá độ nhớt, khả năng thoát khí, khả năng chống rách và yêu cầu tháo khuôn.
Khuôn bê tông / thạch cao Phù hợp Phù hợp Đặc tính độ cứng trung bình có thể mang lại độ chắc của khuôn hữu ích, trong khi vật liệu đúc mài mòn có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ khuôn.
Khuôn mẫu gốc in 3D Phù hợp Phù hợp Cả hai hệ platinum đều yêu cầu bề mặt khuôn mẫu gốc tương thích. Cần kiểm soát và thử nghiệm cặn nhựa UV cùng các chất nhiễm bẩn khác trước khi đúc ở quy mô lớn.
Đúc kim loại nóng chảy thấp Phù hợp Không được nêu cụ thể Smooth-Sil™ 936 được định vị riêng cho các ứng dụng đúc kim loại nóng chảy ở nhiệt độ thấp. Cần xác nhận riêng RTV-4135 trước khi dùng để đúc kim loại.
Khuôn lớn / chi tiết Phù hợp Phù hợp Thời gian làm việc được công bố dài hơn của Smooth-Sil™ 936 có thể hữu ích khi cần thêm thời gian để phối trộn, khử khí và rót các khuôn lớn hơn hoặc nhiều chi tiết hơn.

5. Câu hỏi thường gặp

So sánh một loại silicone khác

Cần trợ giúp khi lựa chọn?

Hãy cho chúng tôi biết ứng dụng của bạn. Chúng tôi sẽ đề xuất loại silicone RTV-2 phù hợp và cung cấp mẫu để thử nghiệm.

Yêu cầu mẫu