SILASTIC™ RTV-4230-E và RTV-4135 đều là hệ silicone bổ sung để làm khuôn tái sử dụng trong dải Shore A35. Trang sản phẩm hiện tại của Dow ghi 37 Shore A cho RTV-4230-E, trong khi MinghuiLink ghi 35±1 Shore A cho RTV-4135. Tài liệu kỹ thuật của Dow cũng từng báo 35 Shore A, nên khác biệt độ cứng nhỏ này không nên coi là yếu tố chọn chính.
Khác biệt chính nằm ở định vị ứng dụng. Dow định vị riêng RTV-4230-E cho các cấu hình đặc biệt, góc âm nặng và khuôn dung sai chặt, nhấn mạnh khả năng tháo khuôn dễ, độ bền cao, độ giãn dài cao và độ co ngót thấp. RTV-4135 được định vị tổng quát hơn cho khuôn tái sử dụng và nhấn mạnh gia công đơn giản hơn, độ bền xé công bố cao hơn và đóng rắn nhanh hơn.
Thời gian làm việc là một trong những khác biệt rõ ràng nhất về quy trình. RTV-4230-E cho khoảng 90 phút, so với 35 phút của RTV-4135. Cửa sổ dài hơn cho người vận hành thêm thời gian chuẩn bị khuôn lớn hoặc phức tạp, khử khí chân không và rót có kiểm soát.
Trộn với RTV-4135 đơn giản hơn. Sản phẩm dùng tỷ lệ 1:1, so với 10:1 theo khối lượng của RTV-4230-E. Với việc pha lô thủ công thường xuyên hoặc các lô sản xuất nhỏ, hệ pha bằng phần giúp giảm độ phức tạp khi đo lường.
Độ nhớt cũng khác biệt đáng kể. Dow ghi khoảng 55.000 cP cho RTV-4230-E đã trộn, trong khi MinghuiLink công bố khoảng 4.500±200 mPa·s cho Phần A của RTV-4135 và 4.000±200 mPa·s cho Phần B. Vì các nhà sản xuất báo cáo trạng thái vật liệu khác nhau, các giá trị này không phải là so sánh độ nhớt tương đương nghiêm ngặt. Tuy vậy, chúng cho thấy đặc tính thao tác khác nhau, trong đó RTV-4135 có độ nhớt thành phần thấp hơn.
Dữ liệu cơ học cho thấy một sự đánh đổi. RTV-4230-E công bố độ bền kéo khoảng 5,5 MPa, độ bền xé 19 N/mm và độ giãn dài 350%. RTV-4135 công bố độ bền kéo 4,8±0,5 MPa, độ bền xé 28±0,5 N/mm và độ giãn dài 300±50%. Do đó RTV-4230-E có độ bền kéo và độ giãn dài công bố cao hơn, trong khi RTV-4135 có giá trị số độ bền xé cao hơn.
Những tính chất này giải quyết các kiểu hỏng hóc khác nhau. Độ giãn dài cao hơn có thể hữu ích khi khuôn phải giãn ra quanh những hốc âm sâu, trong khi độ bền xé rách liên quan nhiều hơn đến khả năng chống cắt và lan truyền vết nứt. Vì vậy RTV-4230-E có hồ sơ công bố mạnh hơn cho việc tháo khuôn khó, còn RTV-4135 có ưu thế về độ bền xé rách công bố.
Về thời gian đóng rắn, RTV-4135 có lợi thế cho sản xuất thường ngày nhanh hơn. Dow công bố khoảng 24 giờ cho RTV-4230-E ở điều kiện nhiệt độ phòng đã nêu, so với khoảng 5 giờ của RTV-4135. Dow cũng lưu ý rằng RTV-4230-E có thể được tăng tốc bằng nhiệt, mang lại thêm một lựa chọn cho môi trường sản xuất có kiểm soát gia nhiệt.
RTV-4230-E cũng có định vị cụ thể cho các ứng dụng với polyester, thạch cao, polyurethane cứng và polyurethane bọt, và epoxy, trong khi RTV-4135 được định vị chung hơn cho làm khuôn và đúc. Vẫn nên xác minh tính tương thích với vật liệu đúc thực tế và điều kiện sản xuất.
Cả hai vật liệu đều có thể dùng cho khuôn chi tiết và tái sử dụng, nhưng lựa chọn tốt hơn phụ thuộc vào giới hạn sản xuất. RTV-4230-E phù hợp hơn khi khuôn có hình dạng hình học khó, đường lõm nghiêm trọng hoặc cần thời gian làm việc dài. RTV-4135 phù hợp hơn với sản xuất thông thường, nơi việc trộn 1:1 đơn giản, độ nhớt thành phần được công bố thấp hơn, độ bền xé rách được công bố cao hơn và đóng rắn nhanh hơn là quan trọng hơn.