SES22258/CAT22258-20 và RTV-5220 đều là silicone bổ sung trong suốt Shore A20, nằm trong cùng dải khuôn mềm và linh hoạt tương tự. Khác biệt quan trọng hơn nằm ở khả năng xử lý và sản xuất chứ không phải độ cứng. SES22258 nhấn mạnh thời gian làm việc kéo dài, hiệu năng cơ học công bố cao và đóng rắn tăng tốc bằng nhiệt, trong khi RTV-5220 được định vị cho khuôn mềm dẻo trong suốt theo quy trình nhiệt độ phòng thông thường hơn.
SES22258/CAT22258-20 được Shin-Etsu định vị là vật liệu làm khuôn độ bền cao, mô đun cao với thời gian làm việc kéo dài. Thời gian làm việc 7 giờ được công bố là đặc điểm xử lý nổi bật nhất trong so sánh này. Khoảng thời gian làm việc dài này rất có giá trị với các khuôn lớn hoặc phức tạp, nơi việc trộn, khử khí chân không, định vị và rót có kiểm soát đòi hỏi nhiều thời gian hơn hẳn so với hệ thống thông thường 30–60 phút.
RTV-5220 có thời gian làm việc công bố ngắn hơn, khoảng 40–50 phút, và phù hợp hơn với quy trình làm khuôn thông thường. Với khuôn nhỏ hơn và sản xuất xưởng thường ngày, khoảng thời gian xử lý ngắn hơn có thể thiết thực vì đi kèm quá trình đóng rắn ở nhiệt độ phòng thay vì đòi hỏi điều kiện đóng rắn hỗ trợ bằng nhiệt như quy định cho SES22258. Sự đánh đổi là ít độ linh hoạt xử lý hơn cho những lần rót rất lớn hoặc phức tạp.
Cả hai hệ đều dùng tỷ lệ trộn 10:1, nên tỷ lệ thành phần không phải là khác biệt đáng kể khi lựa chọn giữa chúng. Cân chính xác là quan trọng với cả hai hệ vì chất xúc tác chỉ chiếm một phần tương đối nhỏ trong tổng hỗn hợp. Khác biệt gia công đáng kể hơn là phương pháp đóng rắn: SES22258/CAT22258-20 có điều kiện đóng rắn tăng tốc bằng nhiệt đã công bố là khoảng 1 giờ ở 80°C hoặc 10 phút ở 120°C, trong khi RTV-5220 được thiết kế để đóng rắn ở nhiệt độ phòng với thời gian đóng rắn đã công bố khoảng 6–8 giờ.
Độ nhớt tương đối cao với cả hai sản phẩm, nhưng các giá trị được báo cáo được đo trên trạng thái vật liệu khác nhau nên không nên coi là bảng xếp hạng tương đương trực tiếp. Shin-Etsu báo cáo khoảng 95 Pa·s cho phần gốc SES22258 và 49 Pa·s cho vật liệu sau trộn, trong khi MinghuiLink báo cáo khoảng 50.000±5.000 mPa·s cho Phần A của RTV-5220. Trong thực tế, cả hai hệ đều hưởng lợi từ việc trộn có kiểm soát và khử khí phù hợp khi sản xuất khuôn trong suốt, nơi bọt khí bị giữ lại và khuyết tật bề mặt đặc biệt dễ thấy.
Khác biệt về tính năng cơ lý rõ hơn. SES22258/CAT22258-20 công bố độ bền kéo 6,5 MPa, độ bền xé rách 17 N/mm và độ giãn dài 800%, so với độ bền kéo tối thiểu 2,5 MPa, độ bền xé rách 10±0,5 N/mm và độ giãn dài 400±50% của RTV-5220. Vì vậy SES22258 có các giá trị độ bền kéo, độ bền xé rách và độ giãn dài được công bố cao hơn. Do các nhà sản xuất có thể dùng phương pháp và điều kiện thử nghiệm khác nhau, những con số này nên được coi là dữ liệu tham chiếu được công bố, chứ không phải bảng xếp hạng nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm.
Độ trong suốt là một ưu điểm chức năng cho cả hai sản phẩm, đặc biệt khi người làm khuôn cần quan sát mẫu gốc, theo dõi các chi tiết bên trong hoặc xác định vị trí cắt khuôn. Trong khuôn trong suốt, bọt khí và khuyết tật bề mặt cũng dễ thấy hơn, khiến việc chuẩn bị khuôn và kỹ thuật rót trở thành phần quan trọng của quy trình sản xuất.
Nhìn chung, SES22258/CAT22258-20 phù hợp hơn với các dự án khuôn trong suốt lớn, phức tạp hoặc công nghiệp, nơi thời gian xử lý kéo dài, tính năng cơ lý cao và đóng rắn hỗ trợ bằng nhiệt là những yếu tố có giá trị. RTV-5220 phù hợp hơn với sản xuất khuôn trong suốt A20 thông thường, nơi ưu tiên đóng rắn ở nhiệt độ phòng, khoảng thời gian làm việc ngắn hơn và quy trình xưởng đơn giản hơn. Vì vậy lựa chọn phù hợp chủ yếu phụ thuộc vào kích thước khuôn, phương pháp sản xuất, thiết bị đóng rắn hiện có và hiệu năng sau đóng rắn yêu cầu.