PlatSil® Gel-OO30 và RTV-4030 đều là silicone Bạch Kim siêu mềm Shore OO30, xếp chúng vào nhóm vật liệu được thiết kế cho độ linh hoạt và biến dạng lớn thay vì độ cứng khuôn thông thường. Hồ sơ này phù hợp với các ứng dụng như đúc khuôn cơ thể, chế tạo chân tay giả, animatronics và các ứng dụng vật liệu mềm khác, nơi khả năng biến dạng dẻo quan trọng hơn khả năng chịu lực kết cấu.
Cả hai sản phẩm đều dùng hệ trộn 1:1, nên tỷ lệ thành phần không phải điểm khác biệt lớn trong so sánh này. Polytek quy định 1A:1B theo khối lượng hoặc thể tích cho Gel-OO30, trong khi RTV-4030 cũng dùng hệ 1:1. Khoảng thời gian làm việc công bố của chúng cũng khá gần nhau, khoảng 45 phút cho Gel-OO30 và 30–40 phút cho RTV-4030.
Độ nhớt cho thấy khác biệt được công bố rõ hơn. Polytek báo cáo khoảng 6.200 cP cho hỗn hợp Gel-OO30, trong khi MinghuiLink báo cáo khoảng 2.500±200 mPa·s cho Phần A của RTV-4030. Vì các giá trị này được báo cáo ở những điểm đo và trạng thái vật liệu khác nhau, không nên coi đây là bảng xếp hạng độ nhớt trực tiếp. Dù vậy, các con số công bố cho thấy những đặc tính xử lý vật liệu khác nhau có thể ảnh hưởng đến việc trộn, rót và xử lý bọt khí.
Thời gian tháo khuôn và đóng rắn được công bố nhìn chung tương tự nhau. Polytek ghi khoảng 4 giờ để tháo khuôn Gel-OO30, trong khi MinghuiLink nêu khoảng 4–5 giờ cho RTV-4030. Vì vậy, không sản phẩm nào cho thấy lợi thế vòng quay công bố lớn trong so sánh này. Với hầu hết người dùng, các yếu tố chọn lựa đáng kể hơn có thể là độ giãn dài, độ nhớt, đặc tính bề mặt và yêu cầu của quy trình chế tạo cuối cùng.
Khác biệt cơ học được công bố rõ ràng nhất là độ giãn dài. Gel-OO30 báo cáo độ giãn dài 848%, so với 560±50% của RTV-4030. Khả năng giãn được công bố lớn hơn này có thể liên quan khi vật liệu đã đóng rắn phải biến dạng đáng kể quanh các đường viền, các cạnh mềm dẻo hoặc trong quá trình lắp và tháo. Độ bền kéo được báo cáo là 118 psi cho Gel-OO30 và 1,2±0,5 MPa cho RTV-4030, trong khi các giá trị độ bền xé được báo cáo có quy mô khá gần nhau. Vì các nhà sản xuất dùng phương pháp thử nghiệm và cách trình bày dữ liệu khác nhau, những con số này nên được coi là dữ liệu tham chiếu được công bố chứ không phải là một bảng xếp hạng trực tiếp trong phòng thí nghiệm.
Đặc tính bề mặt tạo thêm một khác biệt thực tế. Polytek định vị Gel-OO30 trong hệ gel silicone mềm dùng cho chân tay giả, mặt nạ và animatronics, trong khi MinghuiLink lưu ý rằng các loại silicone làm khuôn cơ thể mềm nhất của hãng có thể hơi dính bề mặt sau khi đóng rắn. Vì vậy, khi lựa chọn giữa hai vật liệu, cần xem xét cảm giác bề mặt, yêu cầu hoàn thiện và quy trình chế tạo dự kiến bên cạnh độ giãn dài và độ nhớt.