PlatSil® 73-29 và RTV-4130 đều là silicone Bạch Kim Shore A30, thuộc dải độ cứng trung bình dùng cho việc làm khuôn tái sử dụng. Độ cứng này mang lại thân khuôn cứng cáp hơn và khả năng chống biến dạng tốt hơn so với các cấp A10 hoặc A15 mềm hơn, đồng thời vẫn giữ được độ mềm dẻo hữu ích cho việc tháo khuôn. Hiệu năng khuôn thực tế vẫn phụ thuộc vào độ dày khuôn, hình học và vật liệu rót khuôn.
Tỷ lệ thành phần là một trong những khác biệt rõ ràng nhất giữa hai hệ. Polytek nêu tỷ lệ 1A:10B theo khối lượng cho PlatSil® 73-29, nên cân chính xác là quan trọng, đặc biệt với mẻ nhỏ hơn. RTV-4130 dùng tỷ lệ 1:1 theo khối lượng hoặc thể tích, giúp việc đong thành phần đơn giản hơn và tạo ra quy trình chuẩn bị mẻ khác. Vì vậy, nên coi hai tỷ lệ này chủ yếu là khác biệt về xử lý chứ không phải chỉ báo về hiệu năng sau đóng rắn.
Độ nhớt cũng khác nhau trong các thông số đã công bố. Polytek báo cáo khoảng 15.000 cP cho PlatSil® 73-29 sau trộn, trong khi MinghuiLink báo cáo khoảng 4.400±200 mPa·s cho Phần A của RTV-4130. Vì các giá trị này được báo cáo cho trạng thái vật liệu và điểm đo khác nhau, không nên coi đây là so sánh phòng thí nghiệm tương đương trực tiếp. Dữ liệu đã công bố cho thấy đặc tính gia công khác nhau, nhưng quy trình trộn, rót và loại bỏ bọt khí phù hợp nên được đánh giá theo tài liệu kỹ thuật tương ứng.
Thời gian làm việc được công bố khá gần nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau. PlatSil® 73-29 có thời gian rót 45 phút, so với thời gian làm việc 30–40 phút của RTV-4130. Khác biệt đáng kể hơn là thời gian tháo khuôn hoặc đóng rắn được nêu: khoảng 16 giờ với PlatSil® 73-29 so với khoảng 4–5 giờ với RTV-4130. Sự khác biệt này có thể quan trọng khi cần quay vòng khuôn ngắn hơn.
Dữ liệu cơ tính được công bố cho thấy sự cân bằng khác nhau giữa độ giãn dài và khả năng chịu tải. PlatSil® 73-29 báo cáo độ giãn dài 531%, độ bền kéo khoảng 542 psi và độ bền xé Die B 90 pli. RTV-4130 báo cáo độ giãn dài 400±50%, độ bền kéo 5,0±0,5 MPa và độ bền xé 28±0,5 N/mm. Các con số được công bố cho thấy RTV-4130 có độ bền kéo và độ bền xé cao hơn, còn PlatSil® 73-29 báo cáo độ giãn dài cao hơn. Vì các nhà sản xuất dùng phương pháp thử nghiệm và cách trình bày dữ liệu khác nhau, những giá trị này nên được coi là số liệu tham chiếu được công bố chứ không phải là một bảng xếp hạng trực tiếp trong phòng thí nghiệm.
PlatSil® 73-29 cũng mang lại một phương án làm khuôn bổ sung vì Polytek có tài liệu về việc dùng PlatThix Liquid Thickener hoặc silica fumed để tăng độ nhớt của vật liệu’ cho các ứng dụng quét cọ. Điều này cung cấp một phương pháp làm khuôn thay thế ngoài khuôn rót.