PlatSil® 73-15 và RTV-4115 đều là silicone Bạch Kim Shore A15, xếp chúng vào dải khuôn mềm và linh hoạt. Hồ sơ A15 có thể mang lại độ linh hoạt hữu ích cho các hình dạng phức tạp và góc âm, trong khi độ cứng thấp hơn của nó cũng có thể khiến khuôn không được đỡ bị biến dạng dưới áp lực bên ngoài. Do đó nên xem xét độ dày khuôn và đỡ cứng cho đúc áp lực và khuôn lớn.
Độ nhớt là một trong những khác biệt đáng chú ý trong các thông số công bố. Polytek báo cáo 2.500 cP cho hỗn hợp PlatSil® 73-15, trong khi MinghuiLink báo cáo khoảng 4.000±200 mPa·s cho Phần A của RTV-4115. Vì các giá trị này được báo cáo ở những trạng thái vật liệu và điểm đo khác nhau, không nên coi đây là bảng xếp hạng độ nhớt nghiêm ngặt cùng điều kiện. Dù vậy, dữ liệu công bố cho thấy những đặc tính quy trình khác nhau cần lưu ý khi chọn phương pháp trộn, rót và loại bỏ khí.
Khoảng thời gian làm việc khác biệt rõ ràng hơn. Polytek quy định thời gian rót 20 phút cho PlatSil® 73-15, trong khi MinghuiLink ghi thời gian làm việc 30–40 phút cho RTV-4115. Vì vậy RTV-4115 mang lại khoảng thời gian làm việc công bố dài hơn, còn PlatSil® 73-15 đòi hỏi khuôn, mẫu gốc và bố trí rót phải được chuẩn bị trước khi trộn.
Thời gian tháo khuôn và đóng rắn được công bố nhìn chung tương tự nhau. Polytek ghi khoảng 4–5 giờ để tháo khuôn PlatSil® 73-15, trong khi MinghuiLink nêu khoảng 4–5 giờ cho RTV-4115. Thời gian quay vòng được nêu tương đương khiến thời gian làm việc trở thành khác biệt quy trình đáng chú ý hơn. Cũng không nên coi thời gian tháo khuôn là lúc silicone đã đạt toàn bộ tính năng đóng rắn cuối cùng, đặc biệt khi khuôn sẽ phải chịu giãn nhiều hoặc chịu tải cơ học.
Hồ sơ cơ lý cho thấy khác biệt lớn hơn. PlatSil® 73-15 báo cáo độ giãn dài 640%, so với 450% của RTV-4115. RTV-4115 báo cáo độ bền kéo 5,0 MPa và độ bền xé rách 26 N/mm, so với độ bền kéo 265 psi và độ bền xé rách Die B 55 pli của PlatSil® 73-15. Các giá trị độ bền xé rách được báo cáo dùng phương pháp thử nghiệm khác nhau nên không thể xếp hạng trực tiếp. Tuy vậy, dữ liệu công bố cho thấy PlatSil® 73-15 có độ giãn dài được báo cáo cao hơn, còn RTV-4115 có độ bền kéo và độ bền xé rách được báo cáo cao hơn.