PlatSil® 71-25 và RTV-4125 đều là silicone Bạch Kim Shore A25, xếp chúng vào dải khuôn trung bình mềm, cân bằng giữa khả năng nâng đỡ khuôn và độ linh hoạt khi tháo khuôn. Hồ sơ A25 mang lại độ chắc tốt hơn các loại silicone rất mềm mà vẫn giữ được độ linh hoạt hữu ích cho khuôn tái sử dụng và các chi tiết có hình dạng. Hiệu năng khuôn thực tế vẫn phụ thuộc vào độ dày khuôn, hình học và điều kiện đúc.
Hai vật liệu tương tự nhau về thiết lập gia công cơ bản. PlatSil® 71-25 dùng tỷ lệ 1A:1B theo khối lượng, trong khi RTV-4125 dùng 1A:1B theo khối lượng hoặc thể tích. Thời gian làm việc được công bố của chúng cũng tương tự, khoảng 35 phút với PlatSil® 71-25 và 30–40 phút với RTV-4125. Do đó, hệ thống trộn và thời gian làm việc được nêu chỉ thể hiện những khác biệt tương đối nhỏ giữa hai sản phẩm này.
Độ nhớt cũng tương đối gần nhau trong các thông số đã công bố. Polytek báo cáo khoảng 3.500 cP cho PlatSil® 71-25 sau trộn, trong khi MinghuiLink báo cáo khoảng 4.700±200 mPa·s cho Phần A của RTV-4125. Vì các nhà sản xuất báo cáo độ nhớt tại các điểm đo và trạng thái vật liệu khác nhau, những giá trị này không nên được coi là so sánh phòng thí nghiệm tương đương trực tiếp. Các con số đã công bố cho thấy cả hai sản phẩm có đặc tính độ nhớt được báo cáo khác nhau, cần được cân nhắc khi lựa chọn quy trình trộn, rót và loại bỏ bọt khí.
Khác biệt xử lý đáng kể hơn là thời gian vòng quay. Polytek ghi khoảng 16 giờ để tháo khuôn PlatSil® 71-25, trong khi MinghuiLink nêu khoảng 4–5 giờ cho RTV-4125. Khác biệt này có thể ảnh hưởng đáng kể đến lịch sản xuất và vòng quay khuôn. Các định nghĩa về tháo khuôn và đóng rắn được công bố không hoàn toàn giống nhau, nên các con số nên được hiểu là tham chiếu xử lý do nhà sản xuất nêu chứ không phải phép tính tốc độ đóng rắn trực tiếp.
Dữ liệu cơ tính được công bố cho thấy sự cân bằng khác nhau. PlatSil® 71-25 công bố độ bền kéo 418 psi, độ bền xé Die B khoảng 24,0 N/mm và độ giãn dài 343%. RTV-4125 công bố độ bền kéo 4,0±0,5 MPa, độ bền xé 26±0,5 N/mm và độ giãn dài 460±50%. Các giá trị được công bố cho thấy RTV-4125 có độ bền kéo và độ giãn dài cao hơn, trong khi các giá trị độ bền xé được báo cáo khá gần nhau. Vì các nhà sản xuất sử dụng phương pháp thử nghiệm và cách trình bày dữ liệu khác nhau, những con số này nên được coi là giá trị tham chiếu được công bố chứ không phải là một bảng xếp hạng nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm.