Mold Star™ 15 SLOW và RTV-4115 đều là silicone Bạch Kim Shore A15, khiến chúng trở thành lựa chọn phù hợp cho khuôn mà độ linh hoạt và việc tháo khuôn dễ hơn là quan trọng. Ở mức độ cứng này, vật liệu có thể đáp ứng các hình dạng phức tạp hơn và góc âm so với silicone làm khuôn cứng hơn, mặc dù hành vi tháo khuôn cuối cùng còn phụ thuộc vào thiết kế khuôn và hình học vật đúc.
Với người dùng so sánh hai vật liệu này, thời gian gia công là một trong những khác biệt dễ nhận thấy hơn. Smooth-On ghi thời gian làm việc 50 phút cho Mold Star™ 15 SLOW, trong khi MinghuiLink ghi thời gian làm việc 35 phút cho RTV-4115. Thời gian làm việc công bố dài hơn của Mold Star™ 15 SLOW có thể hữu ích khi làm khuôn lớn hơn hoặc chi tiết hơn, khi cần thêm thời gian để rót và thoát khí.
Thời gian đóng rắn công bố cũng khác nhau đôi chút. Mold Star™ 15 SLOW được ghi khoảng 4 giờ, so với khoảng 5 giờ của RTV-4115 trong các điều kiện do nhà sản xuất' nêu. Khác biệt này có thể đáng lưu ý khi thời gian quay vòng khuôn là một phần quan trọng của quy trình sản xuất.
Độ nhớt là một khác biệt công bố khác, nhưng cần diễn giải cẩn thận. Smooth-On báo độ nhớt hỗn hợp 12.500 cps cho Mold Star™ 15 SLOW, trong khi MinghuiLink báo khoảng 4.000 mPa·s cho Phần A của RTV-4115. Vì các giá trị này đề cập đến những điểm đo khác nhau, nên coi chúng là mang tính tham khảo thay vì so sánh độ nhớt trực tiếp cùng điều kiện.
Với các ứng dụng như khuôn đúc nhựa, thạch cao, bê tông hoặc các loại khuôn đúc khác, việc chọn giữa hai sản phẩm nên cân nhắc độ mềm dẻo cần thiết, hình học khuôn, thời gian làm việc, yêu cầu về thời gian hoàn thành, vật liệu đúc và điều kiện tháo khuôn, thay vì chỉ dựa vào độ cứng Shore A.