KE-1300T/CAT-1300L-4 và RTV-4120 đều là hệ silicone bổ sung Shore A20, nên cả hai đều dành cho các ứng dụng khuôn mềm và linh hoạt. Khác biệt chính không phải là độ cứng sau đóng rắn mà là quy trình sản xuất. KE-1300T/CAT-1300L-4 kết hợp thời gian làm việc 7 giờ với định vị độ bền cao, mô đun cao, trong khi RTV-4120 tập trung vào quy trình 1:1 đơn giản hơn, độ nhớt thành phần được công bố thấp hơn và quay vòng khuôn nhanh hơn.
Đặc điểm nổi bật nhất của KE-1300T/CAT-1300L-4 là thời gian làm việc dài đặc biệt. Shin-Etsu liệt kê khoảng 7 giờ, cho người vận hành nhiều thời gian hơn đáng kể để trộn, khử khí chân không, định vị và rót có kiểm soát. Điều này đặc biệt có giá trị với các khuôn lớn, bố trí khuôn phức tạp hoặc các quy trình mà vật liệu không thể được xử lý thoải mái trong thời gian làm việc thông thường 30–40 phút.
Cần xem xét khoảng thời gian xử lý dài này cùng với định vị độ bền cao và mô đun cao của KE-1300T/CAT-1300L-4. Mặc dù độ cứng sau đóng rắn chỉ là 20 Shore A, Shin-Etsu mô tả vật liệu này cụ thể là silicone làm khuôn độ bền cao, mô đun cao với khả năng chống xé tốt. Sự kết hợp này hữu ích khi một khuôn tương đối mềm vẫn cần hiệu năng kết cấu tốt trong quá trình thao tác và tháo khuôn lặp lại.
RTV-4120 theo một hướng quy trình khác. Thời gian làm việc được công bố của sản phẩm khoảng 30–40 phút, còn tỷ lệ trộn là 1:1 theo khối lượng hoặc thể tích. Với sản xuất khuôn thường ngày, điều này giúp pha đơn giản hơn và giảm khó khăn khi đong đo so với hệ 100:10 như KE-1300T/CAT-1300L-4. Khoảng thời gian làm việc ngắn hơn kém phù hợp với việc chuẩn bị khuôn rất lâu, nhưng lại có lợi khi người vận hành muốn vật liệu đi qua giai đoạn trộn và đóng rắn nhanh hơn.
Độ nhớt là một khác biệt gia công quan trọng khác, mặc dù các giá trị được công bố không thực sự tương đương. Shin-Etsu báo cáo khoảng 75 Pa·s cho phần gốc của KE-1300T/CAT-1300L-4, tương đương khoảng 75.000 cP, trong khi MinghuiLink báo cáo khoảng 4.700±200 mPa·s cho Phần A của RTV-4120. Vì các phép đo này liên quan đến trạng thái vật liệu khác nhau, không nên coi đây là một bảng xếp hạng độ nhớt nghiêm ngặt. Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy KE-1300T/CAT-1300L-4 có độ nhớt được công bố cao hơn nhiều trên cơ sở đã nêu, khiến việc khử khí hiệu quả và rót có kiểm soát đặc biệt quan trọng với các khuôn nhạy cảm với bọt khí.
Dữ liệu cơ tính được công bố cũng cho thấy các thế mạnh khác nhau chứ không có một vật liệu nào thắng toàn diện. KE-1300T/CAT-1300L-4 công bố độ bền kéo 4,5 MPa, độ bền xé 12 kN/m và độ giãn dài 600%, trong khi RTV-4120 công bố độ bền kéo 5,0±0,5 MPa, độ bền xé 27±0,5 N/mm và độ giãn dài 550±50%. Vì vậy RTV-4120 có các giá trị độ bền kéo và độ bền xé được công bố cao hơn, còn KE-1300T/CAT-1300L-4 công bố độ giãn dài cao hơn. Những con số này nên được coi là dữ liệu tham chiếu được công bố chứ không phải là một bảng xếp hạng nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm, vì các nhà sản xuất có thể sử dụng phương pháp và điều kiện thử nghiệm khác nhau.
Tốc độ đóng rắn càng làm rõ sự khác biệt giữa hai hướng sản xuất. KE-1300T/CAT-1300L-4 ghi 24 giờ ở 23°C, sau đó 1 giờ ở 50°C, trong khi RTV-4120 được công bố với thời gian đóng rắn khoảng 4–5 giờ. Vì vậy RTV-4120 phù hợp hơn với những người dùng ưu tiên vòng quay khuôn nhanh hơn, còn KE-1300T/CAT-1300L-4 phù hợp hơn với các quy trình mà cửa sổ làm việc rất dài cùng đặc tính độ bền cao và mô-đun cao biện minh cho chu kỳ sản xuất tổng thể chậm hơn. Lựa chọn thực tế chủ yếu phụ thuộc vào kích thước khuôn, phương pháp gia công và tiến độ sản xuất chứ không chỉ ở độ cứng.