KE-1300T/CAT-1300 và RTV-4140 đều là hệ silicone bổ sung Shore A40, nhưng chúng được định vị theo các yêu cầu gia công và làm khuôn khác nhau. Shin-Etsu mô tả KE-1300T là vật liệu có độ bền cao, mô đun cao, co ngót thấp cho các ứng dụng khuôn đòi hỏi cao, trong khi RTV-4140 được định vị cho khuôn cứng, tạo mẫu nhanh, đúc nhựa, bê tông và các ứng dụng sản xuất khác.
Hệ trộn khác nhau đáng kể. KE-1300T/CAT-1300 dùng tỷ lệ 100:10 theo khối lượng, trong khi RTV-4140 dùng tỷ lệ 1:1 theo khối lượng hoặc thể tích. Hệ 10:1 đòi hỏi đo thành phần xúc tác chính xác hơn, còn hệ 1:1 có thể đơn giản hóa việc pha mẻ thường ngày và chuẩn bị mẻ nhỏ.
Thời gian làm việc và thời gian đóng rắn tạo ra một khác biệt rõ ràng khác. KE-1300T có thời gian làm việc công bố khoảng 1,5 giờ và đóng rắn trong 24 giờ ở 23°C, trong khi RTV-4140 có thời gian làm việc khoảng 35 phút và chu trình đóng rắn công bố 6 giờ. Vì vậy KE-1300T mang lại thời gian gia công dài hơn, còn RTV-4140 có chu kỳ hoàn thành ngắn hơn theo công bố.
Cần diễn giải độ nhớt một cách thận trọng. Shin-Etsu liệt kê khoảng 95 Pa·s cho phần gốc KE-1300T, trong khi MinghuiLink báo cáo khoảng 4.800±200 mPa·s cho Phần A của RTV-4140. Vì các giá trị được báo cáo đề cập đến các điểm đo khác nhau, chúng không nên được coi là xếp hạng độ nhớt trực tiếp cùng điều kiện. Dòng chảy, khử khí và hành vi rót thực tế nên được đánh giá với thiết kế khuôn dự định.
Dữ liệu cơ học công bố cho thấy sự cân bằng khác nhau giữa độ bền và độ giãn dài. Độ bền kéo nhìn chung tương tự nhau, trong khi RTV-4140 báo độ bền xé công bố cao hơn và KE-1300T báo độ giãn dài cao hơn. KE-1300T còn có định vị công bố xoay quanh mô đun cao, độ co ngót thấp và dễ tháo khuôn, khiến nó phù hợp khi kiểm soát kích thước là yếu tố quan trọng.