ELASTOSIL® RT 620 A/B và RTV-4115 đều là silicone bổ sung mềm, lần lượt ở 17 Shore A và 15±1 Shore A. Khác biệt độ cứng nhỏ này ít quan trọng hơn định hướng ứng dụng và tính chất cơ học khác nhau của chúng.
RT 620 dùng tỷ lệ trộn 10:1 với thời gian làm việc khoảng 35 phút, trong khi RTV-4115 dùng hệ 1:1 đơn giản hơn với thời gian làm việc khoảng 30–40 phút. Vì vậy RTV-4115 dễ định lượng thủ công hơn, còn cửa sổ gia công được công bố thì tương tự nhau.
RTV-4115 có độ nhớt Phần A công bố thấp hơn, khoảng 4.000 mPa·s, trong khi RT 620 công bố 7.000 mPa·s cho Phần A, 1.200 mPa·s cho Phần B và 6.000 mPa·s độ nhớt hỗn hợp. Vì các nhà sản xuất báo cáo ở các điểm đo khác nhau, nên so sánh các giá trị này một cách thận trọng.
Hiệu năng cơ học cho thấy sự đánh đổi rõ ràng. Cả hai có độ bền kéo tương đương theo công bố, nhưng RT 620 có độ giãn dài cao hơn nhiều, đạt 900%, trong khi RTV-4115 công bố độ bền xé rách cao hơn đáng kể, đạt 26±0,5 N/mm. Vì vậy RT 620 phù hợp hơn với biến dạng lặp lại, còn RTV-4115 có khả năng chống xé rách tốt hơn trong quá trình thao tác và tháo khuôn.
WACKER định vị riêng RT 620 cho đệm in, nhấn mạnh khả năng chảy, tự khử khí và tháo khuôn nhanh. RTV-4115 được định vị rộng hơn cho việc làm khuôn mềm và các sản phẩm sao chép linh hoạt. Do đó lựa chọn chính là giữa hiệu năng chuyên biệt cho in đệm và độ bền của khuôn mềm đa dụng.