ELASTOSIL® P 7600 A/B vs RTV-4030 So sánh silicone

ELASTOSIL® P 7600 A/B và MinghuiLink RTV-4030 đều là silicone bổ sung rất mềm cho việc làm khuôn linh hoạt. P 7600 mềm hơn ở khoảng Shore OO 26 với độ giãn dài 600%, còn RTV-4030 là Shore OO 30 với độ nhớt công bố thấp hơn, thời gian làm việc dài hơn một chút và độ bền xé cao hơn đáng kể.

WACKER

ELASTOSIL® P 7600 A/B

Silicone bổ sung

  • Độ cứng
    OO 26
  • Tỷ lệ trộn
    1:1
  • Thời gian làm việc
    27 min

Xem sản phẩm

VS
MinghuiLink

RTV-4030

Silicone Làm Khuôn Cơ Thể

  • Độ cứng
    OO 30
  • Tỷ lệ trộn
    1:1
  • Thời gian làm việc
    30–40 min

Xem sản phẩm

Kết luận

ELASTOSIL® P 7600 A/B và RTV-4030 đều là những loại silicone rất mềm, nhưng phù hợp với những ưu tiên khác nhau. P 7600 phù hợp hơn với độ mềm tối đa, độ giãn và việc làm khuôn cho dụng cụ chỉnh hình hoặc tiếp xúc da, trong khi RTV-4030 có độ nhớt công bố thấp hơn, thời gian làm việc dài hơn một chút và độ bền xé rách cao hơn đáng kể cho việc làm khuôn cơ thể và tái tạo mềm dẻo.


  • Mềm hơn & Giãn nhiều hơn:
    P 7600 có độ cứng khoảng Shore OO 26 với độ giãn dài 600%, phù hợp với các ứng dụng cần silicone rất mềm và giãn rất cao.

  • Gia công dễ dàng hơn:
    RTV-4030 dùng tỷ lệ 1:1, công bố độ nhớt thành phần thấp hơn và có khoảng thời gian làm việc dài hơn một chút.

  • Khả năng chống xé rách cao hơn:
    RTV-4030 công bố độ bền xé 6±0,5 N/mm, so với 1,5 N/mm của P 7600, mang lại hồ sơ chống xé rách công bố mạnh hơn.

1. Đánh giá kỹ thuật

ELASTOSIL® P 7600 A/B và RTV-4030 đều là silicone bổ sung rất mềm, với độ cứng công bố lần lượt khoảng Shore OO 26 và Shore OO 30. P 7600 mềm hơn, trong khi RTV-4030 có độ cứng vững cao hơn một chút.

Cả hai đều dùng tỷ lệ trộn 1:1. P 7600 cho thời gian làm việc khoảng 27 phút ở 23°C, còn RTV-4030 cho khoảng 30–40 phút. RTV-4030 cũng công bố độ nhớt thành phần thấp hơn, giúp việc trộn và rót thủ công dễ dàng hơn.

Khác biệt cơ học chính là độ bền xé. P 7600 công bố độ bền xé 1,5 N/mm và độ giãn dài 600%, còn RTV-4030 công bố độ bền xé 6±0,5 N/mm và độ giãn dài 560±50%. Do đó P 7600 thiên về độ mềm và độ giãn tối đa, trong khi RTV-4030 mang lại khả năng chống rách cao hơn đáng kể.

Định vị ứng dụng cũng khác nhau. WACKER định vị P 7600 cho dụng cụ chỉnh hình, chân tay giả, các ứng dụng tiếp xúc da và làm khuôn mềm dẻo, trong khi RTV-4030 được định vị cho làm khuôn cơ thể, chân tay giả, hiệu ứng đặc biệt và các công việc tái tạo mềm khác. Vì vậy lựa chọn chủ yếu là giữa độ mềm và độ giãn tối đa so với độ bền xé rách cao hơn và gia công dễ dàng hơn.

Cả hai vật liệu đều dành cho các ứng dụng khuôn mềm, nhưng việc sử dụng tiếp xúc trực tiếp với da luôn phải tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất và các yêu cầu an toàn hiện hành. Với cả hai sản phẩm, cần xác nhận tính tương thích với khuôn mẫu gốc và vật liệu đúc dự định trước khi sản xuất.

2. So sánh kỹ thuật

Thông số kỹ thuật WACKER ELASTOSIL® P 7600 A/B MinghuiLink RTV-4030
Loại silicone RTV-2 bổ sung Silicone Bạch Kim
Tỷ lệ trộn 1:1 theo khối lượng 1:1 theo khối lượng hoặc thể tích
Độ cứng Shore Xấp xỉ Shore OO 26 Shore OO 30
Độ nhớt 4.000 mPa·s (Phần A) 2.500±200 mPa·s (Phần A)
Thời gian làm việc / Pot life 27 min @ 23°C 30–40 min
Thời gian tháo khuôn / đóng rắn Đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng; điều kiện phụ thuộc vào kích thước và độ dày chi tiết đóng rắn 4–5 h
Độ bền kéo 1 MPa 1,2±0,5 MPa
Độ bền xé 1,5 N/mm 6±0,5 N/mm
Độ giãn dài 600% 560±50%
Độ co ngót Không công bố ≤0,2%
Ứng dụng điển hình Dụng cụ chỉnh hình, chân tay giả, các ứng dụng tiếp xúc da và làm khuôn mềm dẻo Làm khuôn cơ thể, chân tay giả, hiệu ứng đặc biệt và các sản phẩm sao chép linh hoạt
Nguồn dữ liệu kỹ thuật ELASTOSIL® P 7600 A/B RTV-4030

3. Khác biệt chính

Yếu tố chính WACKER ELASTOSIL® P 7600 A/B MinghuiLink RTV-4030 Ý nghĩa
Độ cứng Xấp xỉ Shore OO 26 Shore OO 30 P 7600 mềm hơn, trong khi RTV-4030 chắc tay hơn một chút.
Tỷ lệ trộn 1:1 1:1 Cả hai đều dễ định lượng để phối trộn thủ công.
Thời gian làm việc 27 min @ 23°C 30–40 min RTV-4030 mang lại khoảng thời gian làm việc công bố dài hơn một chút.
Độ nhớt thành phần 4.000 / 2.000 mPa·s 2.500 / 2.000 mPa·s RTV-4030 công bố độ nhớt thành phần thấp hơn và cân bằng hơn.
Độ bền xé 1,5 N/mm 6±0,5 N/mm RTV-4030 mang lại khả năng chống xé công bố cao hơn đáng kể.
Độ giãn dài 600% 560±50% P 7600 mang lại khả năng kéo giãn tối đa lớn hơn một chút.
Định vị ứng dụng Dụng cụ chỉnh hình, chân tay giả, đúc linh hoạt tiếp xúc da Làm khuôn cơ thể, chân tay giả, hiệu ứng đặc biệt và sao chép linh hoạt P 7600 có định vị chỉnh hình mạnh hơn, trong khi RTV-4030 có định vị làm khuôn cơ thể rộng hơn.
Ưu tiên sản xuất Độ mềm và độ giãn tối đa Khả năng chống xé rách cao hơn và gia công dễ hơn Lựa chọn chính là giữa độ mềm/độ co giãn và độ bền khi thao tác.

4. So sánh ứng dụng

Ứng dụng ELASTOSIL® P 7600 A/B RTV-4030
Đúc khuôn cơ thể Phù hợp Ứng viên mạnh
Chân tay giả Ứng viên mạnh Ứng viên mạnh
Dụng cụ chỉnh hình Ứng viên mạnh Phù hợp
Đúc mềm dẻo tiếp xúc da Ứng viên mạnh Ứng viên mạnh
Hiệu ứng đặc biệt Phù hợp Ứng viên mạnh
Tái tạo mềm dẻo chi tiết mịn Ứng viên mạnh Ứng viên mạnh
Chi tiết mỏng hoặc thao tác lặp lại Phù hợp khi cân nhắc thiết kế Ứng viên mạnh

5. Câu hỏi thường gặp

So sánh một loại silicone khác

Cần trợ giúp khi lựa chọn?

Hãy cho chúng tôi biết ứng dụng của bạn. Chúng tôi sẽ đề xuất loại silicone RTV-2 phù hợp và cung cấp mẫu để thử nghiệm.

Yêu cầu mẫu