ELASTOSIL® M 4644 A/B và RTV-4140 khá tương đồng ở khoảng 40 Shore A, nên độ cứng không phải là yếu tố chọn chính. Khác biệt quan trọng hơn là gia công, tính chất cơ học và trọng tâm ứng dụng.
M 4644 dùng tỷ lệ trộn 10:1 với thời gian làm việc 90 phút, trong khi RTV-4140 dùng hệ 1:1 đơn giản hơn với khoảng 35 phút thời gian làm việc. Vì vậy M 4644 cho nhiều thời gian hơn cho các khuôn lớn hoặc phức tạp, còn RTV-4140 dễ định lượng hơn cho sản xuất thủ công.
Về độ nhớt, RTV-4140 chiếm ưu thế rõ rệt cho thao tác thường ngày. M 4644 công bố khoảng 70.000 mPa·s cho Phần A và 500 mPa·s cho Phần B, với độ nhớt hỗn hợp 50.000 mPa·s. RTV-4140 công bố khoảng 4.800 mPa·s cho Phần A và 4.300 mPa·s cho Phần B, khiến việc rót và gia công thủ công dễ dàng hơn đáng kể.
Hiệu suất cơ học có kết quả trái chiều. M 4644 công bố độ bền kéo khoảng 5,5 MPa, độ bền xé rách >25 N/mm và độ giãn dài 400%, trong khi RTV-4140 công bố 5,3±0,5 MPa, 32±0,5 N/mm và 220%. M 4644 có độ giãn dài cao hơn, còn RTV-4140 có độ bền xé rách công bố cao hơn.
M 4644 có định vị ứng dụng mạnh hơn cho đúc chân không, khuôn tái tạo, hốc âm và đúc polyurethane hoặc epoxy. RTV-4140 phù hợp hơn với những người dùng ưu tiên gia công 1:1 đơn giản, độ nhớt thấp hơn và sản xuất thường ngày nhanh hơn.