ELASTOSIL® M 4643 A/B và RTV-4150 có độ cứng khá tương đồng, lần lượt khoảng 48 Shore A và 50±2 Shore A. Cả hai đều phù hợp với khuôn tái sử dụng tương đối cứng, với khác biệt chính nằm ở đặc tính gia công và yêu cầu ứng dụng.
M 4643 dùng tỷ lệ trộn 9:1 và có thời gian làm việc 90 phút, còn RTV-4150 dùng hệ 1:1 đơn giản hơn với thời gian làm việc khoảng 30–40 phút. Do đó M 4643 mang lại nhiều thời gian gia công hơn cho khuôn lớn hoặc phức tạp, còn RTV-4150 dễ định lượng hơn và có độ nhớt thành phần thấp hơn, cân bằng hơn.
Hiệu năng cơ học có sự đan xen. M 4643 công bố độ bền kéo khoảng 5 MPa, độ bền xé >10 N/mm và độ giãn dài 300%, so với 4,6±0,5 MPa, 28±0,5 N/mm và 350±50% của RTV-4150. M 4643 có giá trị độ bền kéo công bố cao hơn, trong khi RTV-4150 có độ bền xé và độ giãn dài công bố cao hơn.
WACKER định vị M 4643 cụ thể cho khuôn tái tạo có hốc âm và khả năng chịu các loại nhựa rót khuôn thông dụng, trong khi RTV-4150 được định vị rộng hơn cho khuôn tái sử dụng độ cứng cao và việc rót khuôn thông thường. Vì vậy M 4643 phù hợp hơn với việc tái tạo đòi hỏi khắt khe và thời gian gia công dài hơn, còn RTV-4150 thiên về thao tác đơn giản hơn và sản xuất thông thường nhanh hơn.