DOWSIL™ SH 9555 Clear và RTV-5240 đều là hệ silicone bổ sung dùng để làm khuôn tái sử dụng, nhưng khác nhau về độ cứng và đặc tính gia công. Dow ghi SH 9555 Clear ở 35 Shore A, trong khi MinghuiLink ghi RTV-5240 ở 40±2 Shore A. Vì vậy SH 9555 mềm hơn và nhìn chung dẻo hơn, còn RTV-5240 mang lại thân khuôn cứng cáp và độ cứng vững cao hơn.
Độ trong suốt cũng được định vị khác nhau. Dow mô tả SH 9555 Clear là trong suốt đến trong mờ, trong khi MinghuiLink định vị RTV-5240 là một trong suốt silicone. Không nên tự động mô tả cả hai là trong suốt quang học, vì khả năng quan sát khuôn cuối cùng còn phụ thuộc vào độ dày khuôn, độ hoàn thiện bề mặt và khí bị giữ lại.
Khác biệt về thời gian làm việc là đáng kể. SH 9555 Clear cho khoảng 90 phút, so với 45 phút của RTV-5240. Cửa sổ dài hơn có thể hữu ích cho những khuôn lớn hoặc nhiều chi tiết, vốn cần thêm thời gian để trộn, khử khí và rót có kiểm soát.
Cả hai hệ thống đều sử dụng tỷ lệ trộn 10:1, vì vậy tỷ lệ trộn không phải là yếu tố khác biệt đáng kể. Việc cân chính xác vẫn quan trọng với cả hai sản phẩm, đặc biệt khi chuẩn bị mẻ nhỏ.
RTV-5240 có chu trình đóng rắn được công bố nhanh hơn, khoảng 10 giờ so với 24 giờ của SH 9555 Clear. Vì vậy sản phẩm này phù hợp hơn với những người dùng ưu tiên thời gian hoàn thành khuôn ngắn hơn, còn SH 9555 cho nhiều thời gian gia công hơn trước khi quá trình đóng rắn bắt đầu.
Dữ liệu cơ học công bố nghiêng về SH 9555 Clear. Dow ghi độ bền kéo khoảng 5,8 MPa, độ bền xé 20 N/mm và độ giãn dài 440%, so với khoảng 3,5 MPa, 14±0,5 N/mm và 300±50% của RTV-5240. Do đó SH 9555 kết hợp độ bền kéo và độ bền xé cao hơn cùng độ giãn dài công bố lớn hơn.
Những tính chất này dẫn đến những ưu tiên lựa chọn khuôn khác nhau. Độ cứng thấp hơn và độ giãn dài cao hơn của SH 9555 Clear' có thể có lợi khi khuôn cần uốn trong quá trình tháo khuôn, trong khi độ cứng cao hơn của RTV-5240' có thể mang lại khả năng nâng đỡ và độ ổn định kích thước tốt hơn. Lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào hình học khuôn, độ dày thành khuôn và đường tách khuôn cần thiết.
Cần thận trọng khi diễn giải độ nhớt. Tài liệu Dow hiện tại không cung cấp giá trị độ nhớt số tương đương để so sánh trực tiếp, trong khi MinghuiLink công bố khoảng 80.000±5.000 mPa·s cho Phần A của RTV-5240. Vì vậy dữ liệu công bố hiện có không đủ cơ sở để xếp hạng độ nhớt trực tiếp.
Cả hai vật liệu đều có thể dùng cho khuôn trong suốt hoặc bán trong suốt, bao gồm các ứng dụng đúc resin và đúc nguyên mẫu. Dow xác định cụ thể SH 9555 Clear cho việc đúc polyurethane, nguyên mẫu, tượng nhỏ và sao chép hiện vật, trong khi RTV-5240 được định vị cho khuôn trong suốt, trang sức, đúc resin và các chi tiết có độ chính xác cao.
Với khuôn trong suốt hoặc trong mờ, kiểm soát bọt khí đặc biệt quan trọng vì các bọt khí siêu nhỏ bị giữ lại có thể làm giảm độ trong suốt thị giác. Trộn cẩn thận, rót có kiểm soát và khử khí chân không khi thích hợp có thể cải thiện diện mạo cuối cùng của khuôn. Cũng nên kiểm tra độ tương thích với silicone bổ sung đối với những mẫu gốc, lớp phủ và vật liệu in 3D chưa từng sử dụng trước khi sản xuất.
Nhìn chung, SH 9555 Clear phù hợp hơn với người dùng cần khuôn mềm hơn, thời gian làm việc dài hơn và các tính chất cơ học công bố mạnh hơn. RTV-5240 phù hợp hơn với người dùng ưu tiên khuôn trong suốt cứng hơn và đóng rắn nhanh hơn. Việc chọn lựa nên dựa trên việc độ linh hoạt và độ dễ gia công hay độ cứng và vòng quay sản xuất là yêu cầu chính.